Xem tất cả

reach past

B1

Vươn tay qua khỏi một người hoặc một vật để lấy thứ ở phía bên kia.

Giải thích đơn giản

Đưa tay vòng qua hoặc vượt qua ai đó hay vật gì đó để lấy thứ khác.

"reach past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vươn tay qua một người hoặc vật đang chắn đường để lấy thứ ở phía sau hoặc phía bên kia.

2

Vượt ra ngoài một giới hạn hay ranh giới nhất định (nghĩa bóng).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Duỗi tay theo hướng vượt qua một vật hoặc một người.

Thực sự có nghĩa là

Đưa tay vòng qua hoặc vượt qua ai đó hay vật gì đó để lấy thứ khác.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thật, có tính vật lý. Ít dùng hơn ở nghĩa bóng. Thường hàm ý có người hoặc vật đang chắn đường, nên bạn không thể lấy thứ mình muốn trực tiếp.

Cách chia động từ "reach past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
reach past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reaches past
he/she/it
Quá khứ đơn
reached past
yesterday
Quá khứ phân từ
reached past
have + pp
Dạng -ing
reaching past
tiếp diễn

Nghe "reach past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "reach past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.