Vươn tay qua một người hoặc vật đang chắn đường để lấy thứ ở phía sau hoặc phía bên kia.
reach past
Vươn tay qua khỏi một người hoặc một vật để lấy thứ ở phía bên kia.
Đưa tay vòng qua hoặc vượt qua ai đó hay vật gì đó để lấy thứ khác.
"reach past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vượt ra ngoài một giới hạn hay ranh giới nhất định (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Duỗi tay theo hướng vượt qua một vật hoặc một người.
Đưa tay vòng qua hoặc vượt qua ai đó hay vật gì đó để lấy thứ khác.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thật, có tính vật lý. Ít dùng hơn ở nghĩa bóng. Thường hàm ý có người hoặc vật đang chắn đường, nên bạn không thể lấy thứ mình muốn trực tiếp.
Cách chia động từ "reach past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "reach past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reach past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.