Xem tất cả

throw oneself into

B2

Dấn thân vào một hoạt động hoặc công việc với rất nhiều nhiệt huyết và năng lượng, dốc hết sức của mình.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm một việc với tất cả năng lượng và nỗ lực có thể.

"throw oneself into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu làm một việc với rất nhiều năng lượng và sự cam kết hoàn toàn.

2

Dùng một hoạt động như cách đối phó với nỗi buồn, căng thẳng, hay khó khăn cá nhân bằng cách vùi mình vào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném cơ thể mình vào một nơi hay hoạt động, như thể chìm hẳn vào đó.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm một việc với tất cả năng lượng và nỗ lực có thể.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng ở dạng phản thân. Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Thường dùng khi ai đó tìm chỗ dựa trong công việc hay hoạt động sau một biến cố khó khăn ('after the divorce, she threw herself into her work'). Gợi cảm giác dấn thân hoàn toàn, đầy nhiệt huyết.

Cách chia động từ "throw oneself into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw oneself into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws oneself into
he/she/it
Quá khứ đơn
threw oneself into
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown oneself into
have + pp
Dạng -ing
throwing oneself into
tiếp diễn

Nghe "throw oneself into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw oneself into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.