Xem tất cả

dish out

B1

Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó, thường với số lượng lớn; cũng có nghĩa là phục vụ thức ăn.

Giải thích đơn giản

Đưa nhiều thứ cho mọi người, như thức ăn trên đĩa hoặc lời chỉ trích.

"dish out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phục vụ hoặc phân phối thức ăn cho mọi người.

2

Đưa ra lời chỉ trích, hình phạt hoặc lời khuyên một cách tự do và thường gay gắt.

3

Phân phối tiền hoặc tài nguyên cho người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy thức ăn ra khỏi đĩa và phục vụ nó cho người khác.

Thực sự có nghĩa là

Đưa nhiều thứ cho mọi người, như thức ăn trên đĩa hoặc lời chỉ trích.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả nghĩa đen (thức ăn) lẫn bóng (chỉ trích, hình phạt, lời khuyên). Cách dùng bóng thường mang hàm ý tiêu cực — ví dụ phân phát hình phạt. Cụm 'can dish it out but can't take it' là biểu hiện cố định.

Cách chia động từ "dish out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dish out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dishes out
he/she/it
Quá khứ đơn
dished out
yesterday
Quá khứ phân từ
dished out
have + pp
Dạng -ing
dishing out
tiếp diễn

Nghe "dish out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.