Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dish"

3 cụm động từ dùng động từ này

dish off
C1

Nhanh chóng chuyển hoặc đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao.

dish out
B1

Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó, thường với số lượng lớn; cũng có nghĩa là phục vụ thức ăn.

dish up
B1

Phục vụ thức ăn hoặc trình bày thứ gì đó sẵn sàng để dùng hoặc tiêu thụ.