Xem tất cả

brisk up

C1

trở nên hoặc làm cho trở nên sống động, nhanh nhẹn hoặc nhiều năng lượng hơn

Giải thích đơn giản

tăng tốc và trở nên hoạt bát, tràn đầy năng lượng hơn

"brisk up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trở nên sinh động, năng động hoặc nhanh hơn

2

làm cho thứ gì hoặc ai đó trở nên năng động hoặc tràn đầy năng lượng hơn

Mẹo sử dụng

Phần lớn là từ cổ hoặc phương ngữ. Hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ. Trong cách dùng hiện nay, người ta thường dùng 'liven up', 'perk up' hoặc 'pick up' hơn.

Cách chia động từ "brisk up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brisk up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brisks up
he/she/it
Quá khứ đơn
brisked up
yesterday
Quá khứ phân từ
brisked up
have + pp
Dạng -ing
brisking up
tiếp diễn

Nghe "brisk up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brisk up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.