Chạm hoặc nghịch một thứ gì đó lặp đi lặp lại theo kiểu bồn chồn, không yên, hoặc vô thức.
fiddle with
Chạm, di chuyển hoặc chỉnh thứ gì đó lặp đi lặp lại bằng những động tác nhỏ, thường là vì bồn chồn, lo lắng hoặc không có mục đích rõ ràng.
Cứ chạm hoặc nghịch một thứ gì đó, thường vì bạn lo lắng, chán, hoặc đang cố sửa hay chỉnh nó.
"fiddle with" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thực hiện những điều chỉnh nhỏ với máy móc, thiết bị hoặc hệ thống, thường để cố sửa hoặc cải thiện nó.
Can thiệp vào một thứ gì đó theo cách không được phép hoặc không phù hợp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thực hiện những điều chỉnh hay cử động nhỏ với một thứ gì đó, như thể đang chơi đàn fiddle (vĩ cầm).
Cứ chạm hoặc nghịch một thứ gì đó, thường vì bạn lo lắng, chán, hoặc đang cố sửa hay chỉnh nó.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày ở Anh và Mỹ. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ việc can thiệp hoặc chỉnh sửa khi không được phép. Thường thể hiện sự bồn chồn hoặc việc mày mò nhẹ. 'Don't fiddle with that!' là câu người lớn hay nói với trẻ con.
Cách chia động từ "fiddle with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fiddle with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fiddle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.