Xem tất cả

fiddle with

B1

Chạm, di chuyển hoặc chỉnh thứ gì đó lặp đi lặp lại bằng những động tác nhỏ, thường là vì bồn chồn, lo lắng hoặc không có mục đích rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Cứ chạm hoặc nghịch một thứ gì đó, thường vì bạn lo lắng, chán, hoặc đang cố sửa hay chỉnh nó.

"fiddle with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chạm hoặc nghịch một thứ gì đó lặp đi lặp lại theo kiểu bồn chồn, không yên, hoặc vô thức.

2

Thực hiện những điều chỉnh nhỏ với máy móc, thiết bị hoặc hệ thống, thường để cố sửa hoặc cải thiện nó.

3

Can thiệp vào một thứ gì đó theo cách không được phép hoặc không phù hợp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thực hiện những điều chỉnh hay cử động nhỏ với một thứ gì đó, như thể đang chơi đàn fiddle (vĩ cầm).

Thực sự có nghĩa là

Cứ chạm hoặc nghịch một thứ gì đó, thường vì bạn lo lắng, chán, hoặc đang cố sửa hay chỉnh nó.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày ở Anh và Mỹ. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ việc can thiệp hoặc chỉnh sửa khi không được phép. Thường thể hiện sự bồn chồn hoặc việc mày mò nhẹ. 'Don't fiddle with that!' là câu người lớn hay nói với trẻ con.

Cách chia động từ "fiddle with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fiddle with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fiddles with
he/she/it
Quá khứ đơn
fiddled with
yesterday
Quá khứ phân từ
fiddled with
have + pp
Dạng -ing
fiddling with
tiếp diễn

Nghe "fiddle with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fiddle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.