Sắp xếp, tổ chức hoặc lo liệu một việc cần được giải quyết
see about
Lo liệu, sắp xếp hoặc tìm hiểu một việc cần được xử lý
Lo một việc gì đó hoặc tìm hiểu về nó
"see about" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điều tra hoặc tìm hiểu một việc trước khi đưa ra quyết định
(Dùng trong cụm 'we'll see about that') Bày tỏ quyết tâm phản đối hoặc ngăn điều gì đó
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày ở Anh và Mỹ. Thường dùng khi ai đó nói họ sẽ xem xét một việc, sắp xếp gì đó hoặc xử lý nó. Cũng có thể dùng mỉa mai để tỏ ý thách thức: 'We'll see about that!' Dạng V-ing là 'seeing about' cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "see about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.