Xem tất cả

prepare ahead

B1

Chuẩn bị mọi thứ trước khi thực sự cần, trước sự kiện hoặc nhiệm vụ.

Giải thích đơn giản

Làm sẵn mọi thứ từ trước để không bị vội vào phút cuối.

"prepare ahead" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chuẩn bị mọi thứ cần thiết trước thời điểm thực sự cần đến.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong nấu ăn, lên kế hoạch và quản lý thời gian. Hàm ý sự chủ động và tổ chức. Thường dùng trong lời khuyên hoặc hướng dẫn.

Cách chia động từ "prepare ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prepare ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prepares ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
prepared ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
prepared ahead
have + pp
Dạng -ing
preparing ahead
tiếp diễn

Nghe "prepare ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prepare ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.