1
Chuẩn bị mọi thứ cần thiết trước thời điểm thực sự cần đến.
Chuẩn bị mọi thứ trước khi thực sự cần, trước sự kiện hoặc nhiệm vụ.
Làm sẵn mọi thứ từ trước để không bị vội vào phút cuối.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chuẩn bị mọi thứ cần thiết trước thời điểm thực sự cần đến.
Phổ biến trong nấu ăn, lên kế hoạch và quản lý thời gian. Hàm ý sự chủ động và tổ chức. Thường dùng trong lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "prepare ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.