Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "prepare"

2 cụm động từ dùng động từ này

prepare ahead
B1

Chuẩn bị mọi thứ trước khi thực sự cần, trước sự kiện hoặc nhiệm vụ.

prepare up
C1

Làm cho thứ gì đó sẵn sàng hoàn toàn hoặc hoàn thành việc chuẩn bị; biến thể ít phổ biến của 'prep up'.