Xem tất cả

have to

A2

Bị bắt buộc hoặc được yêu cầu phải làm gì đó; diễn đạt sự cần thiết.

Giải thích đơn giản

Bạn cần phải làm điều gì đó — bạn không có sự lựa chọn.

"have to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị yêu cầu hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó, đặc biệt bởi quy tắc, luật pháp hoặc tình huống bên ngoài.

2

Diễn đạt sự chắc chắn theo logic hoặc suy luận mạnh.

3

(Thông tục) Dùng để diễn đạt điều gì đó được khuyến khích cao hoặc không nên bỏ lỡ.

Mẹo sử dụng

Một trong những cách diễn đạt modal cơ bản nhất trong tiếng Anh, hoạt động như một động từ khuyết thiếu. 'Have to' diễn đạt nghĩa vụ từ bên ngoài (quy tắc, luật pháp, yêu cầu của người khác). Ở dạng phủ định, 'don't have to' nghĩa là KHÔNG cần thiết (khác với 'must not', nghĩa là bị cấm). Cũng dùng để suy luận logic (ví dụ: 'That has to be wrong').

Cách chia động từ "have to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
have to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
has to
he/she/it
Quá khứ đơn
had to
yesterday
Quá khứ phân từ
had to
have + pp
Dạng -ing
having to
tiếp diễn

Nghe "have to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "have to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.