Xem tất cả

set out

B1

Bắt đầu một chuyến đi hoặc việc gì đó với mục đích rõ ràng, hoặc sắp xếp và trưng bày đồ vật, hoặc giải thích điều gì đó rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu một chuyến đi có kế hoạch, sắp xếp mọi thứ gọn gàng, hoặc giải thích rõ ý tưởng hay ý định của bạn.

"set out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu một chuyến đi, đặc biệt là khi có mục đích hoặc điểm đến rõ ràng.

2

Có ý định hoặc nhắm tới việc làm điều gì đó ngay từ đầu.

3

Giải thích hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống.

4

Sắp xếp đồ vật hoặc trưng bày mọi thứ theo cách có tổ chức.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả ba nghĩa. Mẫu 'set out to do something' rất hay gặp và nhấn mạnh ý định rõ ràng ngay từ đầu.

Cách chia động từ "set out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets out
he/she/it
Quá khứ đơn
set out
yesterday
Quá khứ phân từ
set out
have + pp
Dạng -ing
setting out
tiếp diễn

Nghe "set out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.