Xem tất cả

opt out

B1

Chọn không tham gia vào một việc gì đó, hoặc rút khỏi một hệ thống hay sắp xếp mà bạn đang ở trong.

Giải thích đơn giản

Nói "không, đừng tính tôi vào" khi bạn có quyền lựa chọn.

"opt out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chọn không tham gia vào một hệ thống, chương trình hoặc dịch vụ mà bạn đã được đưa vào tự động.

2

Rút khỏi một thỏa thuận pháp lý, hiệp ước hoặc nghĩa vụ.

3

(Thân mật) Chọn lùi lại khỏi áp lực của đời sống hiện đại hoặc một tình huống quá căng thẳng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chọn để ở ngoài, tức là bị loại ra.

Thực sự có nghĩa là

Nói "không, đừng tính tôi vào" khi bạn có quyền lựa chọn.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, y tế, chính trị và kỹ thuật số. Hệ thống "opt-out" mặc định đưa bạn vào, trừ khi bạn chủ động rút ra. Được dùng rộng rãi trong luật về quyền riêng tư dữ liệu và chính sách nơi làm việc.

Cách chia động từ "opt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
opt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
opts out
he/she/it
Quá khứ đơn
opted out
yesterday
Quá khứ phân từ
opted out
have + pp
Dạng -ing
opting out
tiếp diễn

Nghe "opt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "opt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.