Xem tất cả

move around

A2

Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc bằng cách thường xuyên chuyển nơi sống.

Giải thích đơn giản

Đi đến nhiều chỗ khác nhau hoặc thay đổi vị trí, trong một không gian nhỏ hay trong cuộc sống nói chung.

"move around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thay đổi vị trí cơ thể, di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác trong một khu vực.

2

Thường xuyên thay đổi nơi bạn sống hoặc làm việc.

3

Di chuyển hoặc sắp xếp lại đồ vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi quanh theo nhiều hướng khác nhau — nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Đi đến nhiều chỗ khác nhau hoặc thay đổi vị trí, trong một không gian nhỏ hay trong cuộc sống nói chung.

Mẹo sử dụng

Rất linh hoạt và rất phổ biến. Dùng cho việc di chuyển trong một không gian, chuyển nhà hoặc đổi việc, và sắp xếp lại đồ vật. Cụm 'move around a lot' rất tự nhiên khi tả lối sống hay di chuyển nhiều.

Cách chia động từ "move around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
move around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
moves around
he/she/it
Quá khứ đơn
moved around
yesterday
Quá khứ phân từ
moved around
have + pp
Dạng -ing
moving around
tiếp diễn

Nghe "move around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "move around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.