Xem tất cả

fiddle away

B2

Lãng phí thời gian hoặc nguồn lực bằng cách dùng chúng vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

Giải thích đơn giản

Phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc lặt vặt, vô ích thay vì làm việc quan trọng.

"fiddle away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phí thời gian vào những hoạt động vụn vặt, không hiệu quả.

2

Lãng phí tiền bạc hoặc nguồn lực vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chơi đàn fiddle và để thời gian hoặc nguồn lực trôi đi.

Thực sự có nghĩa là

Phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc lặt vặt, vô ích thay vì làm việc quan trọng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với 'time' hoặc 'money' làm tân ngữ: 'fiddle away the hours/years/money'. Mang sắc thái phê phán: người nói cho rằng thời gian hay nguồn lực đang bị lãng phí. Phổ biến hơn trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "fiddle away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fiddle away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fiddles away
he/she/it
Quá khứ đơn
fiddled away
yesterday
Quá khứ phân từ
fiddled away
have + pp
Dạng -ing
fiddling away
tiếp diễn

Nghe "fiddle away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fiddle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.