Phí thời gian vào những hoạt động vụn vặt, không hiệu quả.
fiddle away
Lãng phí thời gian hoặc nguồn lực bằng cách dùng chúng vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
Phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc lặt vặt, vô ích thay vì làm việc quan trọng.
"fiddle away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lãng phí tiền bạc hoặc nguồn lực vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chơi đàn fiddle và để thời gian hoặc nguồn lực trôi đi.
Phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc lặt vặt, vô ích thay vì làm việc quan trọng.
Thường dùng với 'time' hoặc 'money' làm tân ngữ: 'fiddle away the hours/years/money'. Mang sắc thái phê phán: người nói cho rằng thời gian hay nguồn lực đang bị lãng phí. Phổ biến hơn trong Anh-Anh.
Cách chia động từ "fiddle away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fiddle away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fiddle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.