Rửa mặt nhanh, chỉnh tóc hoặc làm ngoại hình gọn gàng hơn trước một sự kiện hoặc sau chuyến đi.
freshen up
Rửa nhanh và làm cho bản thân hoặc một vật trông sạch sẽ, gọn gàng và dễ nhìn hơn.
Rửa mặt, chỉnh tóc hoặc sửa sang nhanh để trông và cảm thấy tốt hơn.
"freshen up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm đồ uống đậm hơn hoặc đầy hơn bằng cách thêm vào; rót thêm đồ uống.
Làm cho căn phòng, thiết kế hoặc không gian có cảm giác sạch hơn, sáng hơn hoặc dễ chịu hơn.
Được dùng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Thường dùng ở dạng phản thân ('freshen myself up'). Cũng dùng cho phòng, đồ uống và bài trình bày. Đây là cách nói lịch sự và nhẹ nhàng. Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh.
Cách chia động từ "freshen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "freshen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "freshen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.