Xem tất cả

freshen up

A2

Rửa nhanh và làm cho bản thân hoặc một vật trông sạch sẽ, gọn gàng và dễ nhìn hơn.

Giải thích đơn giản

Rửa mặt, chỉnh tóc hoặc sửa sang nhanh để trông và cảm thấy tốt hơn.

"freshen up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rửa mặt nhanh, chỉnh tóc hoặc làm ngoại hình gọn gàng hơn trước một sự kiện hoặc sau chuyến đi.

2

Làm đồ uống đậm hơn hoặc đầy hơn bằng cách thêm vào; rót thêm đồ uống.

3

Làm cho căn phòng, thiết kế hoặc không gian có cảm giác sạch hơn, sáng hơn hoặc dễ chịu hơn.

Mẹo sử dụng

Được dùng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Thường dùng ở dạng phản thân ('freshen myself up'). Cũng dùng cho phòng, đồ uống và bài trình bày. Đây là cách nói lịch sự và nhẹ nhàng. Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh.

Cách chia động từ "freshen up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
freshen up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
freshens up
he/she/it
Quá khứ đơn
freshened up
yesterday
Quá khứ phân từ
freshened up
have + pp
Dạng -ing
freshening up
tiếp diễn

Nghe "freshen up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "freshen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.