Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "freshen"

1 cụm động từ dùng động từ này

freshen up
A2

Rửa nhanh và làm cho bản thân hoặc một vật trông sạch sẽ, gọn gàng và dễ nhìn hơn.