Về các sự kiện: xảy ra trong giai đoạn trước một thời điểm quan trọng và góp phần dẫn tới nó.
lead up to
Diễn ra trước và tiến dần tới một sự kiện hoặc thời điểm nào đó qua một chuỗi sự việc, hoặc dần dần đi vào một chủ đề nhạy cảm theo cách gián tiếp.
Là những việc xảy ra trước một điều quan trọng, hoặc từ từ dẫn tới một chủ đề khó nói.
"lead up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp cận một chủ đề dần dần hoặc gián tiếp trước khi nói ra ý chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến dần lên đến điểm của một điều gì đó.
Là những việc xảy ra trước một điều quan trọng, hoặc từ từ dẫn tới một chủ đề khó nói.
Dùng để chỉ khoảng thời gian trước một sự kiện ('in the weeks leading up to the election') hoặc hành động đi vòng, nói nhẹ nhàng trước khi nói ý chính ('What are you leading up to?'). Rất phổ biến trong cả nói và viết.
Cách chia động từ "lead up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lead up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lead up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.