Xem tất cả

do over

B1

Làm lại thứ gì đó, thường vì lần đầu làm sai.

Giải thích đơn giản

Lặp lại thứ gì đó từ đầu vì nó không đủ tốt.

"do over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lặp lại nhiệm vụ hoặc hành động, thường vì lần thử đầu không thỏa đáng. (Tiếng Anh Mỹ)

2

Trang trí lại hoặc tu sửa phòng hoặc tòa nhà. (Tiếng Anh Anh và Mỹ)

3

Đánh ai đó hoặc lục soát nơi chốn. (Tiếng lóng Anh)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thực hiện hành động lại một lần nữa, quay lại trên nó.

Thực sự có nghĩa là

Lặp lại thứ gì đó từ đầu vì nó không đủ tốt.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 1 (lặp lại nhiệm vụ) chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Nghĩa 2 (đánh đập/lục soát) là tiếng lóng Anh. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này giữa các phương ngữ tiếng Anh.

Cách chia động từ "do over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
do over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
does over
he/she/it
Quá khứ đơn
did over
yesterday
Quá khứ phân từ
done over
have + pp
Dạng -ing
doing over
tiếp diễn

Nghe "do over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "do over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.