Xem tất cả

settle into

B1

Dần cảm thấy thoải mái với một vai trò, thói quen hoặc tình huống cụ thể.

Giải thích đơn giản

Từ từ quen với điều gì mới và bắt đầu thấy ổn với nó.

"settle into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần cảm thấy thoải mái trong một vai trò hoặc vị trí cụ thể.

2

Làm quen và theo một thói quen hoặc kiểu hành vi nào đó một cách thoải mái.

3

Hạ người xuống thoải mái vào một tư thế, chỗ ngồi hoặc không gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hạ người xuống vào một thứ gì đó rồi trở nên yên ổn — như ngồi lún thoải mái vào một chiếc ghế.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ quen với điều gì mới và bắt đầu thấy ổn với nó.

Mẹo sử dụng

Luôn cần có tân ngữ cụ thể — bạn settle into cái gì đó. Thường dùng với vai trò (công việc, mối quan hệ), nhịp sống/thói quen (một nhịp, một khuôn mẫu), hoặc tư thế/vị trí vật lý (ghế, chỗ ngồi).

Cách chia động từ "settle into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles into
he/she/it
Quá khứ đơn
settled into
yesterday
Quá khứ phân từ
settled into
have + pp
Dạng -ing
settling into
tiếp diễn

Nghe "settle into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.