Xem tất cả

fall back into

B2

Quay lại một thói quen, kiểu hành vi hoặc trạng thái cũ, thường là điều không mong muốn.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm lại một điều xấu mà trước đó bạn đã dừng.

"fall back into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay lại một thói quen, nếp sinh hoạt hoặc trạng thái cũ, thường là tiêu cực, sau một thời gian thay đổi.

2

Trở lại trạng thái tự nhiên hoặc quen thuộc, như một ngôn ngữ hay cách nói, mà không cần cố ý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi lùi lại và đi vào một thứ gì đó, như quay lại một không gian vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm lại một điều xấu mà trước đó bạn đã dừng.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, như quay lại thói quen xấu, kiểu sống không lành mạnh hoặc cách cư xử kém hiệu quả. Giới từ 'into' cho biết thứ mà người ta quay trở lại.

Cách chia động từ "fall back into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall back into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls back into
he/she/it
Quá khứ đơn
fell back into
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen back into
have + pp
Dạng -ing
falling back into
tiếp diễn

Nghe "fall back into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall back into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.