Lên kế hoạch điều gì đó theo cách có hệ thống, xác định từng giai đoạn hoặc yếu tố.
plot out
Lên kế hoạch hoặc vạch ra điều gì đó một cách chi tiết, đánh dấu từng giai đoạn hoặc yếu tố một cách có hệ thống.
Lên kế hoạch cẩn thận từng bước, hoặc vẽ bản đồ hoặc tuyến đường.
"plot out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vạch ra tuyến đường, hành trình hoặc khu vực trên bản đồ hoặc biểu đồ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh dấu các điểm hoặc tọa độ trên biểu đồ hoặc bản đồ.
Lên kế hoạch cẩn thận từng bước, hoặc vẽ bản đồ hoặc tuyến đường.
Dùng trong viết lách ('plot out a novel'), quản lý dự án ('plot out a schedule') và điều hướng ('plot out a route'). Hàm ý sự cố ý và trực quan hơn 'plan out.'
Cách chia động từ "plot out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plot out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plot out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.