Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "plot"

1 cụm động từ dùng động từ này

plot out
B2

Lên kế hoạch hoặc vạch ra điều gì đó một cách chi tiết, đánh dấu từng giai đoạn hoặc yếu tố một cách có hệ thống.