Lấy hết mọi thứ ra khỏi hộp, túi, phòng hoặc không gian.
empty out
Lấy hết đồ ra khỏi một vật chứa hoặc không gian, hoặc nói về một nơi trở nên hoàn toàn vắng người.
Lấy mọi thứ ra khỏi một chỗ nào đó, hoặc một nơi không còn người ở trong nữa.
"empty out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về một nơi) trở nên hoàn toàn không còn người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho một thứ hoàn toàn trống rỗng bằng cách lấy mọi thứ ra, nghĩa rất rõ.
Lấy mọi thứ ra khỏi một chỗ nào đó, hoặc một nơi không còn người ở trong nữa.
Rất phổ biến và dễ hiểu. Có thể dùng với tân ngữ ('She emptied out her bag') hoặc không có tân ngữ ('The stadium emptied out quickly after the match'). Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ ở mọi lứa tuổi.
Cách chia động từ "empty out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "empty out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "empty out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.