Đột ngột trở nên tỉnh táo và sẵn sàng, đặc biệt để đáp lại mệnh lệnh hoặc tình huống khẩn cấp.
snap to
Đột ngột trở nên tỉnh táo, chú ý, hoặc sẵn sàng tuân lệnh.
Nhanh chóng đứng nghiêm và chú ý, nhất là khi sếp hoặc cấp trên lên tiếng.
"snap to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như mệnh lệnh với nghĩa 'nhanh lên' hoặc 'chú ý ngay bây giờ'.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật nhanh về phía một thứ gì đó, gợi ý một chuyển động sắc gọn vào tư thế sẵn sàng.
Nhanh chóng đứng nghiêm và chú ý, nhất là khi sếp hoặc cấp trên lên tiếng.
Thường nghe như mệnh lệnh: 'Snap to!' hoặc 'Snap to it!'. Phổ biến trong ngữ cảnh quân đội và nơi làm việc. Hơi cũ trong lời nói hằng ngày nhưng vẫn được hiểu rộng rãi.
Cách chia động từ "snap to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snap to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snap to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.