Xem tất cả

bog into

C1

Bắt đầu ăn hoặc bắt tay vào thứ gì đó với rất nhiều hứng thú và năng lượng.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu ăn hoặc làm gì đó với rất nhiều năng lượng.

"bog into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Thân mật, Úc/NZ) Bắt đầu ăn một món gì đó với cảm giác rất ngon miệng.

2

(Thân mật, Úc/NZ) Bắt đầu làm một công việc với nhiều năng lượng và nỗ lực.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Úc và New Zealand; là dạng có tân ngữ của "bog in". Dùng với món ăn hoặc công việc làm tân ngữ. Rất thân mật và mang tính vùng miền rõ.

Cách chia động từ "bog into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bog into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bogs into
he/she/it
Quá khứ đơn
boged into
yesterday
Quá khứ phân từ
boged into
have + pp
Dạng -ing
boging into
tiếp diễn

Nghe "bog into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bog into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.