Cụm động từ bắt đầu bằng "bog"
4 cụm động từ dùng động từ này
bog down
B2
Bị mắc kẹt hoặc không thể tiến triển, thường vì quá nhiều chi tiết, khó khăn hoặc công việc.
bog in
C1
Bắt đầu ăn hoặc làm việc với rất nhiều năng lượng và hứng thú.
bog into
C1
Bắt đầu ăn hoặc bắt tay vào thứ gì đó với rất nhiều hứng thú và năng lượng.
bog off
B2
Một cách nói thô trong tiếng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác.