Xem tất cả

bog down

B2

Bị mắc kẹt hoặc không thể tiến triển, thường vì quá nhiều chi tiết, khó khăn hoặc công việc.

Giải thích đơn giản

Bị sa lầy và không tiến lên được, giống như bị mắc trong bùn.

"bog down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị mắc kẹt trong một tình huống khó và không thể tiến lên hoặc đạt tiến triển.

2

Khiến ai đó hoặc cái gì đó bị quá tải và không thể tiến triển hiệu quả.

3

Lún vào nền đất ướt, bùn lầy đến mức không thể di chuyển.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lún xuống vùng đất lầy, rất ướt và bùn, đến mức không thể di chuyển.

Thực sự có nghĩa là

Bị sa lầy và không tiến lên được, giống như bị mắc trong bùn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dạng bị động "bogged down" là dạng gặp nhiều nhất. Thường đi với "in", ví dụ "bogged down in paperwork". Dùng trong kinh doanh, chính trị và hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "bog down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bog down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bogs down
he/she/it
Quá khứ đơn
boged down
yesterday
Quá khứ phân từ
boged down
have + pp
Dạng -ing
boging down
tiếp diễn

Nghe "bog down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bog down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.