Bị mắc kẹt trong một tình huống khó và không thể tiến lên hoặc đạt tiến triển.
bog down
Bị mắc kẹt hoặc không thể tiến triển, thường vì quá nhiều chi tiết, khó khăn hoặc công việc.
Bị sa lầy và không tiến lên được, giống như bị mắc trong bùn.
"bog down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó bị quá tải và không thể tiến triển hiệu quả.
Lún vào nền đất ướt, bùn lầy đến mức không thể di chuyển.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lún xuống vùng đất lầy, rất ướt và bùn, đến mức không thể di chuyển.
Bị sa lầy và không tiến lên được, giống như bị mắc trong bùn.
Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dạng bị động "bogged down" là dạng gặp nhiều nhất. Thường đi với "in", ví dụ "bogged down in paperwork". Dùng trong kinh doanh, chính trị và hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "bog down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bog down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bog down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.