Quay trở lại một nơi, nhất là về nhà.
get back
Quay trở lại một nơi, hoặc lấy lại thứ gì đó đã bị lấy mất hay đã mất.
Quay lại đâu đó, hoặc lấy lại thứ trước đây mình từng có.
"get back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấy lại hoặc giành lại thứ đã bị lấy mất, thất lạc hoặc cho đi.
Lùi ra khoảng cách an toàn hơn; bước lùi khỏi thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển trở về vị trí trước đó - nghĩa đen này bao quát phần lớn cách dùng.
Quay lại đâu đó, hoặc lấy lại thứ trước đây mình từng có.
Khi nghĩa là "quay lại một nơi", nó là nội động từ. Khi nghĩa là "lấy lại thứ gì", nó là ngoại động từ và có thể tách: "get your money back" hoặc "get back your money".
Cách chia động từ "get back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.