Trang chủ

Travel & Movement

765 cụm động từ trong chủ đề này

abut on
C1

Tiếp giáp hoặc chạm vào điều gì đó tại ranh giới, dùng cho đất đai hoặc tòa nhà.

arrive at
A2

Đến một nơi hoặc, theo nghĩa bóng, đi đến một kết luận hay quyết định sau khi suy nghĩ hoặc thảo luận.

auger in
C1

Tiếng lóng hàng không cho một máy bay đâm đầu xuống đất theo chuyển động xoáy.

back away
B1

Di chuyển lùi ra xa ai đó hoặc điều gì đó, hoặc rút lui khỏi một lập trường hoặc cam kết.

back in
A2

Di chuyển xe theo hướng lùi vào một khoảng trống, hoặc quay lại vị trí hay tình huống trước đó.

back into
A2

Lùi xe vào thứ gì đó, va chạm với thứ gì đó khi đang lùi, hoặc vào một tình huống một cách gián tiếp hay tình cờ.

back one out
C1

Lùi xe ra khỏi một khoảng trống, thường là garage hoặc chỗ đậu xe chật hẹp.

bag down
C1

Đặt túi hoặc đồ nặng xuống đất hoặc sàn, đặc biệt sau khi đã xách chúng.

bail out
B1

Giải cứu ai đó khỏi rắc rối, hoặc thoát ra khỏi tình huống khó khăn hay nguy hiểm.

bale out
B2

Biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'bail out': thoát ra khỏi máy bay bằng dù, hoặc giải cứu ai đó khỏi khó khăn.

ball off
C1

Làm cho thứ gì đó lăn ra khỏi bề mặt hoặc khu vực theo chuyển động giống như bóng.

ballast up
C1

Thêm ballast (vật liệu nặng) vào tàu, máy bay hoặc phương tiện để cải thiện sự ổn định hay cân bằng.

bang into
B1

Va chạm hay đụng mạnh vào người hoặc đồ vật một cách tình cờ.

barge into
B1

Vào nơi chốn hoặc va chạm với ai đó một cách mạnh mẽ và bất cẩn; ngắt lời điều gì đó một cách xâm lấn.

be along
A2

Đến hoặc đến một nơi sớm.

beam up
B2

Vận chuyển ai đó hay thứ gì đó tức thì bằng tia năng lượng hư cấu; cũng dùng hài hước để có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi tình huống khó chịu.

bear away
C1

Mang hay lấy thứ gì đó đi, đặc biệt là giải thưởng hay phần thưởng; trong hàng hải, lái tàu ra xa gió.

bear down on
B2

Di chuyển về phía ai đó hay điều gì đó theo cách đe dọa hay mạnh mẽ; gây áp lực lên ai đó hay điều gì đó.

bear in
C1

Trong hàng hải, lái tàu về phía bờ, mục tiêu hay tàu khác; di chuyển vào trong.

bear in with
C1

Trong hàng hải, lái tàu để tiếp cận bờ hay vật thể khác từ gần.

bear off
C1

Trong hàng hải, lái ra xa gió hay tàu khác; đẩy thuyền ra xa bến hay bờ.

bear off from
C1

Trong hàng hải, lái tàu ra xa một điểm, bờ hay vật thể cụ thể.

bed down
B2

Ổn định xuống để ngủ, đặc biệt ở nơi tạm thời hay được ứng phó; hoặc thích nghi dần với môi trường hay thói quen mới.

belly out
C1

Phồng ra theo hình tròn, phình ra như cánh buồm no gió.

belly up
B2

Hoàn toàn thất bại, đặc biệt là doanh nghiệp; hoặc tiến lại gần thứ gì đó bằng phần bụng hay mặt trước.

blast off
B1

(Của tên lửa hay tàu vũ trụ) Rời mặt đất bằng đẩy nổ; nghĩa bóng là khởi động mạnh mẽ.

blast up
C1

Tăng âm lượng mạnh; hoặc tăng hay di chuyển nhanh lên với sức lớn.

block off
B1

Đóng hay dành riêng khu vực, tuyến đường hay khoảng thời gian để người khác không thể sử dụng.

blow away
B1

Gây ấn tượng mạnh với ai đó; đánh bại ai đó quyết định; hoặc gió cuốn thứ gì đó đi.

blow in
B1

Đến đột ngột hay bất ngờ, hoặc gió mang thứ gì đó vào một nơi.

blow into
B1

Đến một nơi đột ngột và bất ngờ; hoặc thổi không khí vào đồ vật.

blow past
B2

Di chuyển qua thứ gì đó rất nhanh; hoặc vượt qua mục tiêu hay giới hạn đột ngột.

blow through
B2

Tiêu hoặc dùng hết thứ gì đó rất nhanh và khá phung phí; hoặc đi qua một nơi với tốc độ cao.

bob under
C1

Chìm nhanh xuống dưới mặt nước hoặc luồn xuống dưới một vật cản.

bob up
B2

Nổi lên hoặc xuất hiện đột ngột, bất ngờ, giống như một vật nổi lên mặt nước.

bomb around
C1

Di chuyển qua lại với tốc độ cao, thường khá liều lĩnh hoặc ồn ào.

bomb off
C1

Rời đi với tốc độ cao.

boogie on down
C1

Một cách nói nhấn mạnh hoặc vui đùa của 'boogie down', nghĩa là nhảy thoải mái hoặc đi đâu đó với sự hào hứng.

book away
B2

Đặt chỗ trước, thường là từ khá lâu trước ngày cần dùng.

book in
B1

Đăng ký khi đến khách sạn, hoặc sắp xếp đặt chỗ trước cho ai đó.

book into
B1

Đặt chỗ tại hoặc đăng ký khi đến một nơi cụ thể, như khách sạn hoặc phòng khám.

book on
B2

Đặt một chỗ trên chuyến bay, du thuyền, tour, khóa học hoặc dịch vụ có lịch trình.

book up
B1

Không còn chỗ đặt hoặc lịch hẹn nào trống; đã kín hết.

bop around
B2

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, vô tư và thường vui vẻ, ghé nhiều nơi hoặc nhảy nhẹ.

bounce around
B1

Di chuyển đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái mà không đi đến kết luận.

bounce in
B1

Đi vào một nơi với rất nhiều năng lượng và sự hào hứng.

bounce into
B2

Di chuyển đầy năng lượng vào đâu đó, hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì quá nhanh.

bounce off
B1

Bật lại từ một bề mặt, hoặc chia sẻ ý tưởng với ai đó để xem phản ứng của họ.

bound ahead
B2

Nhảy vọt hoặc lao nhanh về phía trước đầy năng lượng, hoặc tiến bộ nhanh hơn những người khác.

bowl down
C1

Làm đổ hoặc hất ngã thứ gì đó bằng lực mạnh, hoặc đi nhanh dọc theo một con đường hay lối đi.

bowl over
B2

Làm ai đó ngã nhào về mặt thể chất, hoặc khiến ai đó rất ấn tượng hay kinh ngạc.

bowl up
C1

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó với thái độ thoải mái hoặc tự tin.

box in
B2

Bao quanh hoặc nhốt ai đó hay thứ gì đó để họ không thể di chuyển tự do hoặc chỉ còn rất ít lựa chọn.

brace aback
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu sao cho gió thổi vào mặt trước của buồm, làm tàu chậm lại hoặc dừng lại.

brace about
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông sang phía đối diện, đặc biệt khi đổi hướng đi.

brace by
C1

Thuật ngữ hàng hải: đặt các xà buồm của tàu buồm vuông gần song song với sống tàu, để gió lướt qua và ít tác động vào buồm.

brace in
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông vào phía trong, về phía đường giữa tàu, để đón gió tốt hơn ở một hướng đi nhất định.

branch off
B1

Rẽ khỏi đường, lối đi hoặc chủ đề chính và đi sang hướng khác.

break away
B2

Thoát ra, tách ra hoặc tự do rời khỏi ai đó hay điều gì đó.

break on
C1

Bắt đầu ập đến với ai đó hay thứ gì đó, đặc biệt là ngày mới, thời tiết hoặc sóng.

breast down
C1

Dùng ngực hoặc phần trước cơ thể để cố đi xuống qua sức cản.

breast up
C1

Cố đi lên qua sức cản.

breeze off
C1

rời đi nhanh và thản nhiên, thường như thể chẳng có gì quan trọng

breeze past
C1

vượt qua ai đó hoặc điều gì đó rất dễ dàng, nhanh, hoặc đầy tự tin

bring along
A2

mang ai hoặc cái gì đi cùng, hoặc giúp ai đó tiến bộ

bring around
B2

làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục họ, hoặc mang ai/cái gì tới một nơi

bring away
B2

mang thứ gì đó đi khỏi một nơi, hoặc rời đi với một ấn tượng hay cảm giác nào đó

bring back
A2

trở về cùng ai đó hoặc thứ gì đó, làm cho điều gì đó tồn tại trở lại, hoặc khiến ai đó nhớ lại

bring over
A2

mang ai đó hoặc thứ gì đó tới một nơi khác, thường là nhà ai đó, hoặc thuyết phục ai đó theo phía mình

bring to
B2

làm ai đó tỉnh lại, hoặc làm một con tàu dừng lại bằng cách quay mũi tàu vào gió

bring with
A2

mang theo hoặc để một vật hay người đi cùng bạn khi bạn đến một nơi

broach to
C1

(Hàng hải) vô tình quay tàu theo chiều ngang với gió và sóng, dễ gây lật tàu

brush by
B1

đi lướt rất sát ai đó hoặc thứ gì, thường có chạm nhẹ

brush past
B1

Đi lướt qua ai đó nhanh chóng và có chạm nhẹ thoáng qua.

brush up to
C1

Di chuyển lại rất gần ai đó hoặc vật gì đó, chạm nhẹ hoặc gần như chạm vào khi đi qua hay đứng gần.

buck down
C1

Ngựa hoặc động vật cúi đầu xuống và hất mạnh chân sau lên để làm người cưỡi bị văng ra.

buck off
B2

Ngựa hoặc con vật khác hất người cưỡi khỏi lưng bằng cách nhảy và đá mạnh.

bucket about
C1

Di chuyển một cách thô bạo, mất kiểm soát, nhất là khi xe cộ bị xóc nảy trong điều kiện xấu.

buckle in
A2

Cài chặt ai đó hoặc thứ gì đó bằng khóa, đặc biệt là dây an toàn.

buckle up
A2

Cài dây an toàn; cũng dùng theo nghĩa bóng là chuẩn bị tinh thần cho điều gì khó khăn hoặc thú vị.

budge up
A2

Xích sang một chút trên ghế hoặc băng ghế để nhường chỗ cho người khác.

bug out
B2

Rời đi rất nhanh trong tình huống khẩn cấp, hoảng loạn, hoặc (đối với mắt) lồi ra vì ngạc nhiên.

bum around
B2

Dành thời gian một cách lêu lổng, không làm gì có ích, hoặc đi đây đi đó thoải mái mà không có kế hoạch.

bump into
A2

Va phải ai đó hay thứ gì đó về mặt vật lý, hoặc tình cờ gặp ai đó.

bunch up
B1

Tụ lại thành nếp gấp hoặc thành một đám, hoặc để người chen chúc lại.

bundle off
B2

Nhanh chóng đưa ai đó đi chỗ khác, thường với chút vội vàng hoặc ép buộc.

bunk down
B2

Ổn định chỗ ngủ ở đâu đó, nhất là ở một nơi tạm bợ hoặc ứng biến.

bunk in
B2

Ở chung phòng hoặc chỗ ngủ với ai đó, thường theo cách tạm thời hoặc không trang trọng.

bunk out
C1

Rời khỏi hoặc trốn khỏi một nơi, thường theo cách kín đáo hoặc không chính thức.

bunk together
B2

Dùng chung chỗ ngủ hoặc phòng với một hay nhiều người khác.

bunk up
B2

Tiếng Anh Anh thân mật: đỡ ai đó lên để họ trèo qua vật cản, hoặc nhích sang để chừa chỗ cho người khác.

burn up
B1

Bị lửa hoặc nhiệt rất mạnh thiêu rụi hoàn toàn; làm ai đó rất tức giận; hoặc (với tàu vũ trụ) bị tan rã do ma sát khi vào khí quyển.

burst in
B1

Xông vào một nơi đột ngột, không báo trước, thường làm gián đoạn điều gì đó.

burst into
B1

Đột ngột bắt đầu làm gì đó hoặc bất ngờ đi vào một trạng thái hay một nơi.

bust off
C1

(Thân mật) bẻ hoặc làm gãy rời một mảnh khỏi thứ gì đó; ngoài ra trong tiếng lóng còn có nghĩa là rời đi nhanh.

butt up
C1

Chạm sát hoặc nằm ngay cạnh một thứ gì đó; hoặc gặp phải vật cản hay ranh giới.

buzz about
B1

Di chuyển xung quanh một cách bận rộn, đầy năng lượng; hoặc để tin đồn và sự hào hứng lan ra khắp nơi.

call ahead
A2

Gọi điện cho một nơi hoặc một người trước khi bạn đến hoặc trước khi việc gì xảy ra, để báo trước hoặc sắp xếp.

call for
B1

Công khai kêu gọi điều gì đó, yêu cầu hoặc làm cho điều gì đó trở nên cần thiết, hoặc đến đón ai đó ở một nơi.

cammy up
C1

Bôi sơn ngụy trang hoặc mặc đồ ngụy trang cho bản thân hay người khác để hòa vào môi trường tự nhiên.

camo up
C1

Mặc đồ hoặc bôi sơn ngụy trang để hòa vào môi trường tự nhiên hoặc chiến thuật.

camp down
C1

Dựng trại tạm ở một nơi, hoặc giảm bớt kiểu cư xử quá kịch tính hay quá phô trương.

camp out
A2

Ngủ ngoài trời trong lều hoặc ngoài trời trống, hoặc ở lì một chỗ lâu để chờ thứ gì đó.

carry away
B1

Mang ai hoặc vật đi chỗ khác, hoặc theo nghĩa bóng là làm ai đó quá phấn khích hay xúc động đến mức mất tự chủ.

carry up
B1

Mang một thứ lên tầng hay mức cao hơn bằng cách xách, bế hoặc vác.

cart away
B2

Dùng để chở hoặc dọn đi số lượng lớn đồ vật hay những món cồng kềnh, thường bằng xe hoặc xe đẩy.

cart off
B2

Đưa hoặc mang ai đó hay thứ gì đó tới nơi khác, nhất là bằng xe, thường hàm ý bị ép đi hoặc bị đối xử khá lạnh lùng.

cast away
B2

Bị mắc kẹt trên bờ biển hoang vắng sau một vụ đắm tàu, hoặc vứt bỏ một thứ gì đó.

cast off
B2

Tháo dây neo cho thuyền rời bến; vứt bỏ hoặc từ chối thứ gì đó; hoặc kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối.

catch up
A2

Đuổi kịp cùng mức hoặc vị trí với ai đó đang ở phía trước; hoặc cập nhật cho ai đó, hay cho chính mình, về thông tin đã bỏ lỡ.

chance on
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai/cái gì đó.

chance upon
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp ai/cái gì đó hoàn toàn ngoài dự tính.

charge down
B2

Lao xuống hoặc lao về phía một thứ gì đó với tốc độ và lực mạnh; cũng có thể là chặn hoặc làm lệch một thứ bằng cách lao vào nó.

charge off
B2

Lao đi đầy năng lượng; hoặc (trong tài chính/kế toán) ghi nhận một khoản nợ là khoản lỗ.

chase after
A2

Đuổi theo ai hoặc cái gì đó thật nhanh để bắt kịp, hoặc cố gắng hết sức để có được hay đạt được điều gì đó.

chase down
B1

Đuổi theo và bắt được ai/cái gì; hoặc kiên trì tìm kiếm cho đến khi tìm ra thông tin hoặc một người nào đó.

chase off
B1

Đuổi để buộc ai hoặc cái gì đó phải rời đi.

check in
A2

Làm thủ tục xác nhận mình đã đến ở khách sạn, sân bay hoặc sự kiện, hoặc liên lạc ngắn với ai đó để báo tình hình của mình.

check into
A2

Làm thủ tục xác nhận mình đã đến một nơi cụ thể, hoặc điều tra một việc gì đó.

check out
A2

Chính thức rời khách sạn; xem hoặc tìm hiểu một thứ gì đó; hoặc (thân mật) thấy ai đó rất hấp dẫn.

check through
B2

Kiểm tra từng phần của một thứ một cách có hệ thống, hoặc làm thủ tục để hành lý hay hành khách được đi qua an ninh hoặc hải quan.

cheese down
C1

Trong hàng hải, cuộn dây thừng gọn thành một vòng xoắn phẳng giống hình một bánh phô mai tròn.

circle back
B2

Quay lại một chủ đề, người, hay địa điểm đã bỏ dở trước đó để xem lại.

circle in
B2

Di chuyển theo vòng tròn và dần thu hẹp vào điểm trung tâm hoặc mục tiêu.

circle out
C1

Di chuyển theo vòng tròn hoặc đường xoáy mở rộng ra xa khỏi điểm trung tâm (khá hiếm, chủ yếu nghĩa đen).

clear off
B1

Đi chỗ khác hoặc rời khỏi một nơi, thường là mệnh lệnh thô lỗ; cũng có nghĩa là dọn hết mọi thứ khỏi một bề mặt.

clear out
A2

Dọn hết đồ không cần khỏi một nơi; hoặc rời khỏi một nơi thật nhanh.

clew down
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là hạ buồm bằng cách nới các dây ở góc buồm dưới.

clew up
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là kéo các góc dưới của buồm lên phía xà buồm.

climb down
B1

Leo xuống từ chỗ cao; hoặc rút lại lập trường hay yêu cầu, nhất là khi bị áp lực.

climb into
A2

Chui hoặc leo vào một thứ, nhất là xe cộ, giường, hoặc không gian chật.

climb up
A2

Leo lên vị trí cao hơn bằng cơ thể; hoặc đi lên về địa vị hay thứ hạng.

close in
B2

Tiến lại từ mọi phía, làm khoảng không xung quanh nhỏ dần; cũng dùng cho bóng tối hoặc thời tiết xấu đang đến gần.

close in on
B2

Tiến lại gần một người hoặc vật cụ thể từ mọi phía, đặc biệt khi đang truy đuổi.

close in upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'close in on': tiến lại và bao vây mục tiêu từ mọi phía.

close round
C1

Tạo thành một vòng tròn hoặc bao quanh thứ gì đó từ mọi phía; đặc biệt dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả.

come after
B1

Đến sau trong thứ tự hoặc trình tự; hoặc đuổi theo, tìm cách bắt ai đó.

come along
A2

Đi cùng ai đó đến đâu; xuất hiện hoặc đến; hoặc tiến triển.

come away
B1

Rời một nơi hoặc một tình huống, nhất là với một cảm xúc hay kết quả nào đó; hoặc một phần của vật gì đó bị tách ra.

come back
A2

Trở lại một nơi, tình huống, hoặc trạng thái trước đó.

come down
A2

Di chuyển xuống dưới, giảm xuống, hoặc yếu đi.

come for
B1

Đến để lấy, đón, tấn công, hoặc tìm ai hay cái gì.

come from below
C1

Bắt nguồn hoặc di chuyển từ mức, vị trí, hoặc tầng lớp thấp hơn.

come into
B2

Đi vào một nơi, nhận được thứ gì đó như tiền bạc, hoặc đạt tới một trạng thái mới.

come on over
A2

Dùng để mời ai đó đến chơi, đặc biệt là đến nhà mình.

come onto
B2

Di chuyển lên một nơi hoặc bề mặt, hoặc bắt đầu xuất hiện ở đó.

come over
A2

đến thăm ai, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc đột nhiên cảm thấy điều gì đó

come up from behind
B2

vươn lên từ vị trí bất lợi hoặc đang tụt sau để bắt kịp hoặc vượt người khác

come up to
B1

tiến lại gần ai hoặc cái gì, hoặc đạt tới tiêu chuẩn hay mức cần thiết

come upon
B2

tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai hay cái gì, hoặc bất ngờ ập đến với ai đó

cone off
B2

chặn lại hoặc đánh dấu một đoạn đường hay khu vực bằng cọc tiêu giao thông

corner up
C1

Day khong phai la mot phrasal verb chuan, pho bien. Doi khi no xuat hien trong ngu canh chuyen biet hoac theo vung voi nghia tao thanh goc,

couch down
C1

Hạ thấp cơ thể xuống tư thế ngồi xổm hoặc nằm, thường để ẩn nấp hoặc tránh nguy hiểm.

crack along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ khá nhanh và đều.

cram together
B1

Ép buộc người hoặc vật vào một không gian rất nhỏ sao cho chúng được nhồi nhét chật chội.

creep in
B1

Vào chậm rãi và dần dần, thường mà không bị chú ý — dùng cho người, thứ trừu tượng hoặc ảnh hưởng.

creep on
B2

Tiến về phía trước hoặc tiến triển chậm chạp và gần như không thể nhận thấy; dùng cho thời gian, tuổi tác hoặc quá trình dần dần.

creep out
B1

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bất an hoặc bị quấy rầy theo cách gây ớn lạnh; hoặc lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý.

creep up
B1

Tăng hoặc tăng dần và chậm rãi, thường mà không bị chú ý ngay; hoặc tiếp cận ai đó một cách yên lặng.

creep up on
B1

Tiếp cận ai đó hoặc thứ gì đó chậm rãi và yên tĩnh để không bị nhận ra; hoặc điều gì đó xảy ra dần dần đến mức bạn không nhận ra cho đến khi

crew up
C1

Tập hợp hoặc gia nhập một đội cho một dự án, tàu thuyền hoặc nhiệm vụ cụ thể.

cross over
B1

Di chuyển từ phía này, nhóm này, thể loại hoặc lĩnh vực này sang phía khác, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

crowd in
B1

Ép vào hoặc tụ tập vào một không gian với số lượng lớn; hoặc những suy nghĩ và cảm xúc đổ vào tâm trí cùng một lúc.

crowd in on
B2

Ép vào xung quanh ai đó từ mọi phía, tạo ra cảm giác bị áp đảo hoặc ngột ngạt, theo nghĩa đen hoặc nghĩa tình cảm.

crowd out
B2

Ép buộc thứ gì đó hoặc ai đó ra ngoài bằng cách lấp đầy không gian có sẵn, không để lại chỗ cho chúng.

crowd together
A2

Di chuyển hoặc ép sát nhau vào một không gian nhỏ, theo lựa chọn hoặc sự cần thiết.

crowd up
C1

Một biến thể hiếm hoặc vùng miền có nghĩa là lấp đầy một không gian bằng cách tụ tập với số lượng lớn; ép lên trong một đám đông.

crum up
C1

Một biến thể cổ xưa, phương ngữ hoặc hiếm của 'crumb up'; để phủ bằng vụn bánh mì, hoặc để tụ tập/nhồi nhét lại với nhau.

cube out
C1

Trong vận chuyển hàng hóa và hậu cần: lấp đầy container, xe tải hoặc phương tiện vận chuyển đến mức thể tích tối đa (công suất thể tích) trư

cut about
C1

Di chuyển xung quanh một cách thân mật hoặc đi khắp nơi trong một khu vực; cũng để chém hoặc cắt thứ gì đó ở nhiều chỗ.

cut across
B1

Đi tắt bằng cách đi chéo qua thứ gì đó; hoặc ảnh hưởng hoặc áp dụng cho nhiều nhóm khác nhau cùng một lúc.

cut along
B1

Một cách thân mật, hơi lỗi thời để nói với ai đó rời đi hoặc đi đi.

cut through
B1

Di chuyển hoặc cắt trực tiếp qua thứ gì đó, thường là đường tắt; hoặc giải quyết sự phức tạp một cách rõ ràng và trực tiếp.

dance out
B2

Bày tỏ cảm xúc, câu chuyện hoặc ý tưởng qua điệu múa, hoặc rời khỏi nơi nào đó bằng cách nhảy.

dart about
B1

Di chuyển nhanh chóng và nhiều lần theo các hướng khác nhau với những thay đổi đột ngột về hướng đi.

dash off
B1

Rời đi nhanh chóng, hoặc tạo ra một bài viết rất nhanh và ít công sức.

dash on
B2

Tiếp tục di chuyển nhanh về phía trước, hoặc thoa nhanh thứ gì đó lên bề mặt.

descend on
B2

Đến nơi nào đó đột ngột và với số lượng lớn, thường theo cách áp đảo hoặc không được chào đón.

descend upon
B2

Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'descend on': đến đột ngột với số lượng lớn hoặc xảy ra với ai đó.

dig out
B1

Loại bỏ hoặc giải cứu thứ gì đó hoặc ai đó khỏi khối lượng xung quanh; hoặc tìm và lấy lại thứ gì đó sau khi tìm kiếm.

dip out
B2

Thất bại trong việc có được thứ gì đó hoặc xui xẻo (tiếng Anh Úc); hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách yên tĩnh và kín đáo.

dog around
C1

Theo sau ai đó một cách kiên trì và khó chịu, hoặc di chuyển như thể đang theo dõi ai đó.

doss around
C1

Lang thang hoặc dành thời gian một cách lười biếng mà không có mục đích gì.

double back
B1

Quay đầu và quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi.

double off
C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, có thể có nghĩa là chia sẻ không gian hoặc rời đi theo cặp.

drag out
B1

Làm thứ gì đó kéo dài hơn cần thiết, hoặc kéo ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi nơi bằng vũ lực.

draw ahead
B2

Dần dần tiến vào vị trí dẫn đầu trước đối thủ.

draw away
B2

Di chuyển ra khỏi nhóm hoặc người, hoặc tăng lợi thế hơn đối thủ.

draw back
B1

Lùi lại, đặc biệt là lùi đột ngột vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi; hoặc kéo thứ gì đó sang một bên.

draw in
B1

Thu hút hoặc lôi kéo ai đó vào điều gì; hít vào; hoặc ngày trở nên ngắn hơn vào mùa thu.

draw through
C1

Kéo thứ gì đó qua một lỗ hoặc khoảng trống hẹp.

drive away
A2

Rời một nơi bằng xe; hoặc khiến ai đó hay điều gì đó rời đi hay không quay lại.

drive back
A2

Trở về đâu đó bằng xe; hoặc buộc một người hay nhóm phải rút lui.

drive down
B1

Di chuyển đến đâu đó bằng xe; hoặc làm giá, chi phí hay con số giảm xuống.

drive in
A2

Vào một nơi bằng xe; hoặc đóng hay đẩy thứ gì đó vào một bề mặt.

drive off
A2

Rời một nơi bằng xe; hoặc buộc người hay động vật đi đi.

drive out
B1

Buộc một người, nhóm hay sự vật rời khỏi một nơi hoàn toàn.

drive up
B1

Đến một nơi bằng xe; hoặc làm giá, chi phí hay con số tăng lên.

drop back
B1

Di chuyển ra phía sau so với người khác trong một nhóm, cuộc đua hay bảng xếp hạng, dù cố tình hay do tiến độ chậm hơn.

drop down
A2

Rơi hay di chuyển xuống vị trí thấp hơn; hoặc giảm về giá trị hay mức độ.

drop into
B1

Bước vào một nơi ngắn và thân mật; hoặc rơi vào một trạng thái hay thói quen mà không cần nhiều nỗ lực ý thức.

duck down
A2

Cúi thấp người hay đầu nhanh chóng, thường là để tránh bị nhìn thấy hoặc bị trúng đòn.

duck off
C1

Rời đi nhanh và lặng lẽ khỏi một nơi, thường mà không thu hút sự chú ý.

duck out
B2

Rời khỏi một nơi một cách kín đáo hoặc để tránh né trách nhiệm, thường vào phút cuối.

edge in
B2

Di chuyển dần dần và cẩn thận vào một vị trí, không gian hay cuộc trò chuyện.

empty out
A2

Lấy hết đồ ra khỏi một vật chứa hoặc không gian, hoặc nói về một nơi trở nên hoàn toàn vắng người.

end up
A2

Cuối cùng đi tới một nơi, tình huống hoặc trạng thái nào đó, nhất là điều không được lên kế hoạch hay không ngờ tới.

fall back
B1

Lùi lại hoặc rút lui, đặc biệt khi bị áp lực.

fall in
B1

Sụp vào bên trong, hoặc xếp thành hàng theo lệnh trong quân đội.

fall into
B1

Rơi vào một không gian vật lý, hoặc tự nhiên hay vô tình đi vào một trạng thái, thói quen hoặc nhóm loại nào đó.

fall off
A2

Rơi khỏi một bề mặt, hoặc giảm về số lượng hay chất lượng.

fall over
A2

Mất thăng bằng và ngã sang bên, hoặc vấp rồi ngã xuống đất.

fall up
C1

Vô tình di chuyển hoặc vấp theo hướng đi lên, hoặc (nghĩa bóng) tiến lên dù bề ngoài có vẻ thất bại.

fall upon
B2

Tấn công bất ngờ, tình cờ phát hiện, hoặc (với trách nhiệm) trở thành việc của ai đó.

fan out
B1

Tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng khác nhau, như hình chiếc quạt đang mở.

fence off
B1

Rào kín hoặc tách riêng một khu vực bằng hàng rào hoặc vật cản tương tự.

fetch about
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là quay tàu lại hoặc đưa tàu sang một hướng đi mới.

fetch away
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là thiết bị hoặc hàng hóa bị tuột khỏi chỗ buộc và bung ra.

fetch off
C1

Một từ cổ hoặc phương ngữ nghĩa là cứu hoặc đưa ai đó ra khỏi nơi nguy hiểm.

fetch up
B2

Đến một nơi nào đó, thường bất ngờ hoặc sau một hành trình dài hay vòng vèo; hoặc, theo nghĩa cũ, là nôn ra.

fight up
C1

Không phải cụm động từ chuẩn đã được xác lập trong tiếng Anh hiện đại. Đôi khi xuất hiện trong văn phong cổ hoặc văn chương với nghĩa vật lộ

file in
B2

Đi vào một nơi theo hàng một, người nọ sau người kia.

file off
C1

Mài bỏ thứ gì đó bằng dũa, hoặc (với một nhóm người) rời đi theo hàng một.

file out
B2

Rời khỏi một nơi theo hàng một có trật tự, người nọ sau người kia.

file past
B2

Đi chậm rãi ngang qua ai hay vật gì theo một hàng có trật tự.

fill away
C1

Trong hàng hải, để gió lùa đầy buồm và khiến tàu tăng tốc, thường sau khi bị ghìm lại hoặc đang đi sát hướng gió.

find forth
C1

Một cách nói cổ hoặc mang tính văn chương, nghĩa là tìm ra và đưa ra một thứ gì đó, hoặc tìm được lối ra.

fish out
B1

Lấy một thứ ra khỏi túi, ví, nước hoặc vật chứa khác, thường phải tìm một chút.

fish up
C1

Kéo một thứ từ bên dưới lên, như thể vớt nó từ nước; một biến thể hiếm hơn của 'fish out'.

fit out
B2

Trang bị cho một người, con tàu, căn phòng hoặc tòa nhà đầy đủ đồ đạc hay thiết bị cần thiết.

flag away
C1

Ra hiệu bằng cờ hoặc bằng tay để ai đó hay thứ gì đó đi chỗ khác hoặc tiếp tục di chuyển.

flag down
B1

Ra hiệu cho một phương tiện đang di chuyển dừng lại, thường bằng cách vẫy tay hoặc cánh tay.

flail about
B2

Vung tay hoặc chân một cách dữ dội và mất kiểm soát theo mọi hướng.

flap off
C1

Dùng cho chim hoặc sinh vật có cánh rời đi bằng cách đập cánh.

flat out
B1

Ở tốc độ hoặc mức nỗ lực tối đa; hoặc hoàn toàn kiệt sức; hoặc làm điều gì đó một cách trực tiếp và thẳng thắn.

flip over
A2

Nhanh chóng lật một vật sang mặt bên kia, hoặc lật hẳn úp ngược.

float around
B1

Di chuyển quanh quẩn mà không có hướng rõ ràng; hoặc nói về ý tưởng, tin đồn hay đồ vật đang được lan truyền không chính thức.

flood out
B1

Làm cho người hoặc động vật phải rời đi vì ngập lụt; hoặc chỉ một lượng lớn thứ gì đó tràn ra ngoài.

flow out
B1

Chảy hoặc đi ra ngoài thành một dòng đều và liên tục.

flute around
C1

Di chuyển hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, bay bổng và hơi vô định hoặc vô tư.

fly by
B1

Trôi qua hoặc đi ngang qua rất nhanh - dùng cho thời gian, phương tiện hoặc sự việc.

fly in
A2

Đến một nơi bằng máy bay, hoặc chở người hay đồ vật đến bằng đường hàng không.

fly into
B1

Đến một điểm đến bằng đường hàng không; hoặc đột ngột rơi vào một trạng thái cảm xúc mạnh.

fly off
B1

Bị bật rời ra và văng vào không trung đột ngột; rời đi rất nhanh; hoặc nổi nóng.

fly out
A2

Rời một nơi bằng máy bay; hoặc chở người hay thứ gì đó ra khỏi một nơi bằng đường hàng không.

fly up
B1

Di chuyển nhanh lên trên trong không trung; hoặc đi bằng máy bay tới một nơi.

fork off
B2

Tách khỏi tuyến đường chính tại chỗ đường chia nhánh; hoặc (tiếng lóng thô tục) dùng để quát ai đó cút đi.

fuck off
B1

Cụm rất tục dùng để bảo ai đó biến đi, hoặc để chỉ chính mình bỏ đi; cũng dùng như một câu cảm thán khi không tin điều gì.

gain on
B1

Dần thu hẹp khoảng cách giữa bạn và người hay vật ở phía trước; tiến gần hơn so với một đối thủ.

gain upon
C1

Dần thu hẹp khoảng cách giữa bạn và người hoặc vật ở phía trước.

gas up
A2

Đổ xăng vào bình nhiên liệu của xe.

gee along
C1

Mệnh lệnh dùng để giục ngựa đi lên phía trước, hoặc cách nói cổ để bảo ai đó nhanh lên.

get about
B1

Có thể di chuyển hoặc đi đến nhiều nơi khác nhau, hoặc để tin tức lan truyền rộng rãi.

get around
B1

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, tránh hoặc lách một điều gì đó, hoặc (về tin tức) lan truyền rộng rãi.

get away
A2

Thoát khỏi một nơi, một người hoặc một tình huống, hoặc đi nghỉ ngắn ngày.

get back
A2

Quay trở lại một nơi, hoặc lấy lại thứ gì đó đã bị lấy mất hay đã mất.

get in
A2

Đi vào một phương tiện hay nơi nào đó, về đến nhà, hoặc được nhận vào trường hay tổ chức.

get into
A2

Đi vào một nơi hay phương tiện, được nhận vào đâu đó, bắt đầu thích điều gì, hoặc dính vào một tình huống.

get off
A2

Rời khỏi phương tiện, thoát bị phạt, ngừng chạm vào thứ gì đó, hoặc gửi một tin nhắn.

get on
A2

Lên một phương tiện, có quan hệ tốt với ai đó, hoặc tiến triển trong một việc.

get onto
B1

Leo hoặc di chuyển lên một bề mặt hay phương tiện, được vào một hệ thống hay danh sách, hoặc bắt đầu xử lý một chủ đề hay liên hệ với ai đó.

get out
A2

Rời khỏi một nơi, thoát khỏi một tình huống, hoặc khiến thông tin bị lộ ra ngoài.

get out of
A2

Ra khỏi một nơi, tránh một nghĩa vụ, hoặc lấy được điều gì đó từ ai đó.

get past
B1

Đi vượt qua một vật cản, vượt qua một rào cản, hoặc tiến qua một giai đoạn khó.

get to
A2

Đến một nơi, có cơ hội làm điều gì đó, hoặc tác động đến cảm xúc của ai đó.

get up into
C1

Đi lên và vào một không gian cao hơn hoặc kín hơn, hoặc (tiếng lóng) xông vào không gian riêng của ai đó một cách hung hăng.

glance off
B2

Chạm vào bề mặt theo góc nghiêng rồi bật lệch sang hướng khác, thay vì va trực tiếp.

go along
B1

Đi hoặc di chuyển cùng ai đó; hoặc tiếp tục một quá trình từng bước.

go around
B1

Di chuyển theo đường vòng hoặc vòng tròn; đủ cho mọi người; hoặc (về thông tin/bệnh) lan truyền.

go away
A2

Rời khỏi một nơi; đi du lịch; hoặc (về một vấn đề) biến mất.

go back
A2

Quay trở lại một nơi, một người hoặc một trạng thái; hoặc có từ một thời điểm trong quá khứ.

go back to
A2

Trở lại một nơi, một người, một hoạt động hoặc một chủ đề.

go below
C1

Đi xuống boong dưới hoặc phần bên trong của tàu; đây là một thuật ngữ hàng hải.

go by
A2

Trôi qua, đi ngang qua, hoặc dùng một điều gì đó làm cơ sở để đánh giá hay hành động.

go forth
C1

Rời một nơi và bước ra ngoài đời, đặc biệt với cảm giác có mục đích hoặc sứ mệnh.

go in
A2

Đi vào một nơi hoặc một không gian.

go on by
B2

Tiếp tục đi qua một vật hay một người mà không dừng lại.

go out
A2

Rời một nơi, tắt đi, hẹn hò với ai đó, hoặc bị loại khỏi một cuộc thi.

go over
A2

Xem lại, kiểm tra hoặc nhắc lại điều gì để kiểm tra hay hiểu rõ; cũng có thể là đi sang phía bên kia của một vật.

go past
A2

Đi vượt qua một điểm hay nơi nào đó mà không dừng lại.

go round
B1

Di chuyển theo vòng tròn, ghé thăm ai đó một cách thân mật, hoặc đủ cho mọi người.

go to
A2

Đi đến một điểm đích, tham gia một việc gì đó, hoặc dồn công sức hay nguồn lực vào một mục đích.

go under
B1

Chìm xuống dưới mặt nước; một doanh nghiệp phá sản và đóng cửa; hoặc mất ý thức khi được gây mê.

go up
A2

Di chuyển lên vị trí cao hơn, giá hoặc mức tăng lên, một tòa nhà được xây lên, hoặc thứ gì đó bốc cháy.

got to
A2

Một cách nói thân mật để diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết hoặc lời khuyên rất mạnh; cũng có thể chỉ việc đã đến một nơi hay một tình huống nà

hail from
B1

Có nguồn gốc từ hoặc thuộc về một nơi cụ thể.

halter up
C1

Đeo dây dắt đầu cho ngựa hoặc con vật khác để giữ hoặc dắt nó.

hand up
B1

Đưa một vật lên cho người ở phía trên, hoặc (tiếng lóng) tố giác ai đó với nhà chức trách.

hang about
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì nhiều, hoặc đợi ai đó; cũng dùng như câu cảm thán nghĩa là "đợi một chút".

hang behind
B1

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi, hoặc di chuyển chậm hơn cả nhóm.

hang off
B1

Buông lủng lẳng từ một vật, thường khá chênh vênh, hoặc (thân mật) dừng lại một lúc.

hang on
A2

Chờ; bám vào thứ gì đó; hoặc kiên trì vượt qua khó khăn.

hang over
B1

Nhô hoặc treo phía trên một vật, hoặc là nỗi lo hay mối đe dọa kéo dài ảnh hưởng đến một tình huống.

happen across
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó mà không hề đi tìm.

happen along
B2

Tình cờ đi tới hoặc đi ngang qua một nơi, không hề định trước sẽ ở đó.

happen by
B2

Tình cờ đi ngang qua hoặc ghé qua một nơi, không hề có ý định trước.

happen on
B1

Tình cờ phát hiện hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó hoàn toàn ngẫu nhiên.

happen upon
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó hoàn toàn ngoài ý muốn.

haul around
B1

Mang hoặc chở một thứ nặng hay cồng kềnh đi từ nơi này sang nơi khác.

haul down
B2

Kéo mạnh một thứ xuống phía dưới, đặc biệt là cờ, buồm hoặc vật nặng.

haul in
B1

Kéo hoặc lôi một thứ hay một người vào trong bằng nhiều sức; cũng có nghĩa là kiếm được rất nhiều tiền.

haul off
B2

Lôi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách mạnh bạo; hoặc bất ngờ vung tay ra sau rồi đánh mạnh.

haul out
B1

Kéo hoặc lôi thứ gì đó ra khỏi một nơi, đặc biệt khi phải dùng nhiều sức.

haul up
B2

Kéo thứ gì đó lên cao bằng sức; hoặc đưa ai đó ra trước cơ quan có thẩm quyền để trả lời về hành vi sai trái.

head off
B1

Rời đi và đến đâu đó; hoặc chặn đứng và ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó trước khi xảy ra.

head out
A2

Rời một nơi và đi đến đâu đó, thường theo cách thông thường hoặc có mục đích.

heave to
C1

(Hàng hải) Đưa thuyền buồm gần như dừng lại bằng cách cân bằng các cánh buồm chống lại nhau, hoặc để dừng thuyền.

hedge in
C1

Bao quanh hoặc hạn chế ai đó hoặc điều gì đó, giới hạn tự do di chuyển hoặc hành động.

heel over
C1

Thuyền hoặc tàu nghiêng sang một bên, đặc biệt do gió hoặc tải trọng không đều.

hem in
B2

Bao quanh hoặc bao vây ai đó hoặc điều gì đó để hạn chế di chuyển hoặc tự do.

herd together
B2

Tập hợp hoặc dồn người, động vật hoặc đồ vật vào một nhóm duy nhất.

herry up
C1

Biến thể cổ hoặc phương ngữ của 'hurry up'; di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.

hike out
B2

Đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi hoặc hoang dã; trong thuyền buồm, nghiêng cơ thể ra ngoài qua mạn thuyền để giữ thăng bằng.

hit up
B1

Liên hệ ai đó, đặc biệt để yêu cầu điều gì đó, hoặc đến thăm một nơi.

hold off
B1

Trì hoãn làm điều gì đó, hoặc giữ đối thủ, kẻ tấn công hoặc thứ không mong muốn ở khoảng cách xa.

hold on
A2

Chờ một chút, bám chặt vào thứ gì đó, hoặc tiếp tục vượt qua khó khăn.

hold onto
B1

Bám chặt vào thứ gì đó, giữ quyền sở hữu thứ gì đó, hoặc duy trì niềm tin, ký ức hoặc lợi thế.

home in
B2

Di chuyển chính xác đến một mục tiêu, hoặc hướng sự chú ý đầy đủ vào điều gì đó cụ thể.

hop about
A2

Di chuyển xung quanh với những cú nhảy nhanh, nhẹ hoặc di chuyển bận rộn từ nơi này sang nơi khác.

hop in
A2

Nhanh chóng và bình thường bước vào xe hoặc không gian nhỏ.

hop into
A2

Bước vào xe, không gian hoặc quần áo một cách nhanh chóng và không tốn sức.

hop off
A2

Rời khỏi hoặc xuống khỏi xe, xe đạp hoặc phương tiện khác một cách nhanh chóng và bình thường.

hop on
A2

Nhanh chóng lên xe hoặc leo lên xe đạp hoặc phương tiện khác.

hop on down to
B1

Đến một nơi gần đó một cách bình thường và không rườm rà, thường dùng như lời mời vui vẻ.

hop up
B1

Leo nhanh lên bề mặt; hoặc kích thích hoặc sửa đổi thứ gì đó để đạt hiệu suất tốt hơn.

hurry up
A2

Di chuyển, hành động hoặc làm việc gì đó nhanh hơn; cũng dùng như mệnh lệnh để thúc ai đó đi nhanh lên.

hustle up
B1

Di chuyển nhanh hoặc thúc người khác di chuyển nhanh; cũng có nghĩa là nhanh chóng tập hợp hoặc làm ra thứ gì đó với tốc độ và năng lượng.

ice over
B1

Dùng cho một bề mặt bị phủ lên bởi một lớp băng.

inch along
B2

Di chuyển về phía trước rất chậm và từ từ, từng chút rất nhỏ.

inch away
B2

Di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó thật chậm và cẩn thận, từng chút rất nhỏ.

inch back
B2

Quay lại vị trí, mức độ hoặc trạng thái trước đó một cách rất từ từ và chậm chạp.

inch up
B2

Tăng lên hoặc đi lên rất chậm và từ từ, từng chút nhỏ.

jerk up
B2

Kéo hoặc làm cái gì đó chuyển động lên trên một cách đột ngột và mạnh.

jet off
B1

Rời đi nhanh để đi chuyến đi, nhất là bằng máy bay.

jog on
B2

Chủ yếu là tiếng lóng Anh Anh để bảo ai đó đi chỗ khác, hoặc theo nghĩa đen là tiếp tục chạy chậm.

jump about
A2

Nhảy hoặc di chuyển đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau; nhảy lặp đi lặp lại mà không theo hướng cố định.

jump around
A2

Nhảy đầy năng lượng theo nhiều hướng khác nhau, hoặc chuyển rất nhanh giữa các chủ đề, công việc hay địa điểm.

jump down
A2

Nhảy từ chỗ cao xuống thấp, hoặc (theo thành ngữ) mắng ai đó một cách gay gắt.

jump in
A2

Bất ngờ tham gia vào một cuộc trò chuyện, hoạt động hoặc tình huống mà không do dự nhiều.

jump off
A2

Nhảy khỏi một bề mặt hoặc chỗ đứng; theo nghĩa bóng là bắt đầu đột ngột hoặc lao vào làm gì đó.

jump on
B1

Nhảy lên một thứ gì đó; nhanh chóng tận dụng một cơ hội; hoặc bất ngờ chỉ trích ai đó.

jump onto
A2

Nhảy và đáp lên trên một thứ gì đó, hoặc đột ngột bắt đầu theo một ý tưởng hay xu hướng.

jump out
A2

Nhảy vọt ra khỏi một thứ gì đó hoặc từ đâu đó; theo nghĩa bóng là nổi bật hoặc dễ nhận ra ngay lập tức.

jump up
A2

Bật dậy bằng cách nhảy; tăng vọt; hoặc nhanh chóng đứng dậy khỏi chỗ ngồi.

jump up behind
C1

Nhảy lên và ở vào vị trí phía sau ai đó, thường trên ngựa hoặc xe.

jump upon
B2

Nhảy lên một thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc háo hức chộp lấy một cơ hội hay lời nói nào đó.

keel over
B2

Đột ngột ngã lăn ra, có thể là thuyền bị lật hoặc người bị gục xuống.

keep away
A2

Giữ khoảng cách với một thứ gì đó, hoặc ngăn ai hay vật gì đến gần.

keep to
B1

Làm theo hoặc ở trong những giới hạn, quy tắc, kế hoạch, hoặc lối đi đã được thống nhất.

keep together
A2

Ở cùng nhau như một nhóm mà không tách ra, hoặc giữ sự đoàn kết của một nhóm.

kick to
C1

Đá về phía một người, mục tiêu hoặc vị trí cụ thể.

kip out
B2

(Thân mật, Anh) Ngủ ngoài trời hoặc ngủ xa nhà, thường trong điều kiện đơn giản hay tạm bợ.

kite around
C1

Di chuyển tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng, thường với tốc độ nhanh.

knick off
C1

Một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ, có nghĩa là rời đi nhanh, ngừng làm gì đó, hoặc ăn cắp.

knock into
B1

Va vào ai hoặc cái gì, vô tình hoặc bằng lực mạnh, hoặc ép thứ gì đó thành một hình dạng hay trạng thái nhất định.

lag behind
B1

Di chuyển, tiến bộ hoặc phát triển chậm hơn người khác hoặc chậm hơn dự kiến; không theo kịp.

lam off
C1

Bỏ chạy hoặc trốn đi rất nhanh, nhất là để tránh nhà chức trách hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn.

lamp along
C1

(Phương ngữ Anh, cũ) Đi bộ hoặc di chuyển với nhịp nhanh và đều.

land down
C1

(Thân mật, phương ngữ) Đến một nơi, nhất là nhà ai đó, thường bất ngờ; cuối cùng có mặt ở một địa điểm nào đó.

land on
B1

Đến, chọn ra hoặc tìm ra thứ gì đó; cũng có nghĩa là chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó.

land up
B1

Thấy mình ở một nơi, trong một tình huống hoặc trạng thái nào đó sau một chuỗi sự việc, thường ngoài dự tính.

land upon
B2

Biến thể hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương của "land on"; đến, chốt hoặc phát hiện ra điều gì đó.

lash down
B2

Buộc chặt thứ gì đó xuống một bề mặt bằng dây hoặc quai; hoặc dùng cho mưa đổ xuống rất mạnh và nặng hạt.

lash together
B2

Buộc hoặc nối chặt hai hay nhiều vật với nhau bằng dây, thừng hoặc quai.

lash up
C1

Làm hoặc dựng nhanh một thứ gì đó một cách thô sơ, hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây; cũng là danh từ ("a lash-up") nghĩa là một thứ chắp vá

launch forth
C1

Bắt đầu một việc gì đó một cách mạnh mẽ và đầy năng lượng như chuyến đi, bài phát biểu hay dự án mới; thường mang sắc thái văn chương hoặc h

lay on
B2

Cung cấp hoặc sắp xếp thứ gì đó cho người khác, thường là đồ ăn, phương tiện đi lại hoặc giải trí.

lay over
B2

Dừng tạm ở một nơi trong hành trình trước khi tiếp tục tới điểm đến cuối cùng.

lay to
C1

Một thuật ngữ hàng hải có nghĩa là đưa tàu về trạng thái dừng hoặc gần như dừng; hoặc quy một việc cho một nguyên nhân cụ thể.

lay up
B2

Phải nằm giường vì ốm hoặc chấn thương, hoặc cất một chiếc xe hay tàu thuyền khi không dùng.

lead out
B2

Dẫn hoặc hộ tống ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một nơi, hoặc đi đầu đưa một nhóm tiến ra từ vị trí xuất phát.

lead through
B2

Dẫn ai đó đi qua từng bước trong một quá trình, một nơi chốn hoặc một tình huống phức tạp.

lead to
A2

Gây ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó, hoặc đưa ai đó tới một nơi nào đó.

leap out
B1

Trở nên rất rõ và nổi bật ngay lập tức, hoặc bất ngờ nhảy vọt ra từ đâu đó.

leap up
A2

Nhảy nhanh lên tư thế đứng hoặc vị trí cao hơn, hoặc tăng đột ngột và mạnh mẽ.

leave behind
A2

Quên mang theo một thứ gì đó, tiến nhanh hơn người khác để họ bị tụt lại, hoặc vượt qua một giai đoạn trong quá khứ.

leg out
B2

(Thể thao) Chạy nhanh hết sức để hoàn thành một pha bóng, đặc biệt trong bóng chày hoặc cricket.

let in
A2

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi vào một nơi, hoặc cho ánh sáng, nước hay không khí đi qua.

let into
B1

Cho ai đó hoặc thứ gì đó được vào một nơi, một tình huống hoặc một mảng thông tin cụ thể.

let out
A2

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi ra ngoài, phát ra âm thanh đột ngột, hoặc nới quần áo ở các đường may.

let past
B1

Dịch sang một bên hoặc cho phép để ai đó hay thứ gì đó đi qua.

let through
B1

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua một rào chắn, chốt kiểm soát hoặc vật cản.

lie above
C1

Nằm hoặc ở tại vị trí cao hơn một thứ khác.

lie ahead
B2

Đang chờ ở phía trước trong tương lai; sắp xảy ra hoặc sắp được gặp phải.

lie along
C1

Nằm hoặc kéo dài theo hướng song song với hoặc dọc theo chiều dài của một vật gì đó.

lie off
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là ở cách bờ, cảng hoặc tàu khác một khoảng mà không thả neo.

lie over
C1

Được hoãn lại hoặc để chờ đến lúc sau; cũng có thể (cổ/trang trọng) ở lại qua đêm ở đâu đó trong chuyến đi.

lie to
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là đưa tàu gần như đứng yên bằng cách hướng mũi tàu thẳng vào gió.

life off
A2

Mục này có vẻ là lỗi chính tả hoặc lỗi đánh máy của 'lift off'. 'Life off' không phải là một phrasal verb tiếng Anh được công nhận.

lift off
B1

Dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ hoặc trực thăng rời mặt đất và bay lên không trung; cũng có thể chỉ việc nhấc một vật khỏi bề mặt.

light along
C1

Di chuyển nhanh nhẹn hoặc nhẹ nhàng dọc theo một lộ trình (cổ/phương ngữ).

light down
C1

Xuống khỏi ngựa, xe cộ hoặc vị trí cao (cổ).

light off
B2

Châm hoặc kích hoạt thứ gì đó, như pháo hoa hoặc tên lửa; cũng có thể nghĩa là rời đi nhanh.

light on
C1

Tình cờ phát hiện hoặc bắt gặp điều gì đó; hoặc đáp nhẹ xuống một vật.

light out
B2

Rời đi nhanh, nhất là để trốn thoát hoặc lên đường đến đâu đó mà không chậm trễ.

limp in
B2

Đi vào hoặc đến nơi nào đó với dáng đi khập khiễng, hoặc theo nghĩa bóng là đến nơi trong tình trạng hỏng hóc, chậm chạp, hoặc suy yếu.

load out
C1

Chuyển và mang thiết bị hoặc hàng hóa ra khỏi một địa điểm, thường là sau buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

load up
B1

Chất một lượng lớn hàng hóa, đồ tiếp tế hoặc đồ vận chuyển vào xe hoặc vật chứa.

lock through
C1

Đưa thuyền hoặc tàu qua âu thuyền trên kênh bằng cách vận hành các cổng âu.

look around
A2

Quay đầu và nhìn theo nhiều hướng để quan sát xung quanh, hoặc đi thăm một nơi và xem xét nó.

look back
B1

Nghĩ về hoặc nhìn lại quá khứ, hoặc quay đầu nhìn ra phía sau.

look down
A2

Hướng mắt xuống dưới, hoặc hạ ánh nhìn xuống.

look for
A2

Cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách đi tìm.

look off
C1

Nhìn đi chỗ khác, hoặc nhìn ra xa, chủ yếu là cách nói vùng miền trong tiếng Anh Mỹ.

look out
A2

Một lời cảnh báo yêu cầu phải chú ý đến nguy hiểm ngay lập tức, hoặc phải quan sát cẩn thận điều gì đó.

look round
A2

Quay đầu và nhìn theo các hướng khác nhau, hoặc đi xem quanh một nơi một cách thoải mái.

loom ahead
B2

Hiện ra ở phía trước trong tương lai hoặc ở đằng xa như một điều lớn lao, đáng sợ hoặc khó tránh khỏi.

luff up
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là lái thuyền tiến gần hơn về hướng gió, khiến buồm phập phồng hoặc mất gió.

lug in
B1

Mang một vật nặng hoặc cồng kềnh vào trong nhà hay vào một không gian nào đó với rất nhiều sức.

lug out
B1

Mang một vật nặng hoặc cồng kềnh ra khỏi một nơi nào đó với nhiều sức lực.

make after
C1

Đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó hoặc thứ gì đó; nhanh chóng đi theo hướng của người đang rời đi hoặc bỏ chạy.

make away
C1

Rời đi nhanh chóng; chạy trốn hoặc thoát thân. Ngoài ra còn là một cách nói cổ chỉ việc tự sát.

make for
B1

Di chuyển có chủ đích về phía một điểm đến; hoặc góp phần tạo ra một kết quả, tình trạng hoặc bầu không khí nhất định.

make off
B2

Rời đi nhanh chóng, đặc biệt sau khi làm điều gì sai hoặc để tránh bị bắt.

map out
B1

Lập kế hoạch hoặc mô tả chi tiết điều gì đó, thể hiện rõ mọi giai đoạn, bước đi hoặc đặc điểm theo cách rõ ràng và có tổ chức.

march on
B1

Tiếp tục tiến lên đều đặn và không thể ngăn lại; hoặc đi thành đoàn về phía một địa điểm để biểu tình hay theo đội hình quân sự.

march past
B2

Đi bước đều ngang qua ai đó hoặc cái gì đó theo cách trang trọng, kiểu quân đội hoặc rất kỷ luật, nhất là trong một cuộc diễu hành nghi lễ.

meet up
A2

Hẹn gặp và đến cùng một chỗ với ai đó, thường trong bối cảnh xã hội không trang trọng.

mill about
B2

Di chuyển quanh quẩn một cách lộn xộn, không mục đích, thường là trong đám đông.

mill around
B2

Di chuyển lòng vòng không mục đích trong một nhóm lộn xộn, thường là khi đang chờ đợi.

monkey up
C1

Leo lên thứ gì đó nhanh và khéo, dùng cả tay lẫn chân như một con khỉ.

moor up
B2

Buộc hoặc neo thuyền vào một điểm cố định như cọc neo, phao hoặc bờ để giữ nó đứng yên.

morris off
C1

Một cách nói thân mật của Anh, rất hiếm, nghĩa là đi chỗ khác hoặc rời đi.

move about
A2

Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc rộng hơn là thường xuyên chuyển nơi sống.

move along
A2

Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển; cũng dùng như một mệnh lệnh bảo cứ đi tiếp, đừng dừng lại hay tụ tập ở một chỗ.

move around
A2

Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc bằng cách thường xuyên chuyển nơi sống.

move away
A2

Rời nơi bạn đang sống để đến sống ở nơi khác; cũng có nghĩa là đổi hướng ra xa khỏi một thứ gì đó.

move back
A2

Quay lại vị trí hoặc nơi ở cũ; dời một việc sang thời điểm muộn hơn; hoặc di chuyển lùi về phía sau.

move down
A2

Di chuyển xuống vị trí thấp hơn về mặt thể chất, hoặc xuống hạng, xuống cấp, hay xuống nhóm thấp hơn.

move in
A2

Bắt đầu sống ở một ngôi nhà hoặc nơi ở mới; cũng có nghĩa là tiến lại gần ai hay cái gì đó, nhất là để hành động.

move off
B1

Bắt đầu rời khỏi một nơi, nhất là khi xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu đi từ trạng thái đứng yên.

move out
A2

Rời nơi bạn đang sống để đến sống ở chỗ khác.

move over
A2

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc nhường vị trí cho người khác.

move to
A2

Chuyển đến sống hoặc làm việc ở một nơi khác, hoặc khiến ai đó cảm thấy xúc động mạnh.

move up
B1

Tiến lên vị trí, cấp độ, hoặc thứ hạng cao hơn, hoặc dịch vị trí để nhường chỗ.

mud out
C1

Bị mắc kẹt trong bùn hoặc bị bùn chặn lại, đặc biệt là xe cộ hoặc một địa điểm.

nick off
B2

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Úc, nghĩa là đi khỏi hoặc rời đi nhanh chóng.

nope out
B2

Tiếng lóng thân mật trên internet, nghĩa là từ chối tham gia hoặc nhanh chóng rời khỏi một tình huống vì nó đáng sợ, ghê, hoặc không chấp nh

nose over
C1

Dùng cho máy bay, xe cộ hoặc thuyền khi phần đầu chúi xuống phía trước.

nudge ahead
B2

Di chuyển hoặc tiến lên nhỉnh hơn người khác một chút, thường chỉ với khoảng cách nhỏ.

open out
B1

Mở ra, trải ra hoặc nới rộng thành hình dạng hay không gian lớn hơn; hoặc trở nên cởi mở và thoải mái hơn khi giao tiếp.

pace off
B2

Đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân khi đi bộ.

pace out
B2

Đo khoảng cách hoặc diện tích bằng cách đi qua và đếm bước chân; hoặc đi đi lại lại vì lo lắng.

pack off
B1

Gửi ai đó đi đâu, thường khá nhanh và với sắc thái đuổi đi hoặc gấp gáp.

pack up
A2

Cho toàn bộ đồ đạc vào túi hoặc hộp để chuẩn bị rời đi, hoặc (với máy móc) ngừng hoạt động.

park up
A2

Lái xe đến dừng lại và để xe đỗ ở một chỗ cụ thể.

pass by
A2

Đi ngang qua một người hay một nơi mà không dừng lại, hoặc để thời gian và cơ hội trôi qua mà không được chú ý.

pass through
A2

Đi xuyên qua hoặc đi qua một nơi mà không dừng hay ở lại, hoặc để một thứ đi từ một bên của vật cản sang bên kia.

peel away
B2

bong ra thành từng lớp hoặc tách khỏi một nhóm rồi rời đi

peel off
B2

gỡ thứ gì đó ra bằng cách bóc nó, hoặc tách ra rồi rời đi

peel out
C1

lái xe đi rất nhanh, thường kèm tiếng rít của lốp

phone ahead
A2

Gọi điện trước để báo trước, kiểm tra còn chỗ hay không, hoặc sắp xếp trước khi đến.

pick up
A2

Nhấc một vật lên, đón ai đó hoặc lấy thứ gì đó, học được một cách tự nhiên, hoặc trở nên tốt hơn.

pile in
B1

Đi vào nhanh theo nhóm, nhất là vào xe hoặc vào phòng.

pile out
B1

rời khỏi xe cộ hoặc một nơi nào đó thật nhanh và theo nhóm

pitch around
C1

Chao đảo hoặc bị quăng quật theo nhiều hướng, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay.

pitch up
B2

Đến nơi, nhất là một cách bất ngờ hoặc không quá trang trọng; cũng có nghĩa là dựng lều hoặc cắm trại.

plow into
B1

Va chạm vào thứ gì đó với lực mạnh, hoặc bắt đầu điều gì đó một cách đầy năng lượng

plow over
B2

Đánh đổ thứ gì đó hoặc san bằng nó bằng cách di chuyển qua nó với lực mạnh

plunge in
B2

Bắt đầu điều gì đó mạo hiểm và không do dự, hoặc đột ngột bước vào nước hoặc chất liệu

plunge into
B1

Bước vào nước hoặc bắt đầu hoạt động đột ngột, hoặc khiến ai đó hoặc thứ gì đó đột ngột rơi vào tình huống khó khăn

poke along
B2

Di chuyển hoặc tiến hành rất chậm chạp, đặc biệt theo cách làm người khác khó chịu

pootle along
C1

Di chuyển hoặc đi lại ở tốc độ chậm, thong thả và hài lòng.

pop down
B1

Đi đến đâu đó nhanh chóng, đặc biệt nơi gần đó hoặc tầng dưới.

pop in
B1

Ghé thăm ngắn, thường không có kế hoạch trước.

pop out
B1

Rời khỏi nơi trong thời gian ngắn, hoặc thứ gì đó xuất hiện hoặc nhô ra đột ngột.

pour in
B1

Đến hoặc đổ vào với số lượng lớn; chảy vào không gian.

pour into
B1

Chuyển chất lỏng vào vật chứa; đầu tư nhiều thứ gì đó vào hoạt động hoặc nơi chốn.

press on
B1

Tiếp tục làm điều gì đó, hoặc tiếp tục tiến về phía trước, bất chấp khó khăn hoặc mệt mỏi.

pull ahead
B2

Tiến vào vị trí dẫn đầu hoặc đạt tiến độ nhanh hơn người khác.

pull away
B1

Di chuyển ra xa thứ gì đó hoặc trở nên xa cách hơn.

pull back
B1

Di chuyển về phía sau, rút lui, hoặc giảm bớt sự tham gia.

pull in
B1

Đến một nơi (của xe), thu hút hoặc kiếm thứ gì đó, hoặc đưa ai đó vào để thẩm vấn.

pull into
A2

Về xe hoặc người lái: di chuyển vào và dừng tại một nơi cụ thể.

pull out
B1

Lấy thứ gì đó hoặc ai đó ra khỏi nơi nào đó, hoặc rút lui khỏi hoạt động, thỏa thuận hoặc địa điểm.

push along
B1

Giúp thứ gì đó hoặc ai đó tiến lên hoặc đạt tiến độ, hoặc rời đi.

push in
B1

Chen vào hàng, không gian hoặc tình huống trước người khác, thường một cách thô lỗ.

push off
B1

Nói thô lỗ với ai đó để đi đi, hoặc rời đi khỏi một nơi; cũng dùng trong đi thuyền để rời bến.

push on
B1

Tiếp tục di chuyển về phía trước hoặc đạt tiến độ, đặc biệt bất chấp khó khăn hoặc mệt mỏi.

push past
A2

Di chuyển qua ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách dùng lực, thường một cách thô lỗ.

push through
B2

Thành công đưa thứ gì đó được phê duyệt hoặc hoàn thành bất chấp sự kháng cự, hoặc di chuyển vật lý qua đám đông hoặc chướng ngại vật.

push under
B1

Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó xuống dưới bề mặt, thường là nước, hoặc khiến ai đó thất bại bằng cách tạo áp lực.

put about
C1

Phát tán thông tin, tin đồn hoặc câu chuyện, thường không chính thức hoặc với ý đồ xấu; cũng là thuật ngữ hàng hải để thay đổi hướng tàu.

queue up
A2

Xếp thành hoặc tham gia vào một hàng người hay hàng vật đang chờ điều gì đó.

quicken up
B1

Tăng tốc hoặc làm cho thứ gì đó diễn ra nhanh hơn.

race off
B1

Rời khỏi đâu đó rất nhanh, nhất là khi đang vội hoặc có tinh thần cạnh tranh.

radio ahead
C1

Gửi một thông điệp qua radio cho ai đó hoặc nơi nào đó từ trước, thường để báo trước hoặc giúp họ chuẩn bị.

rain down
B1

Rơi hoặc đổ xuống từ trên cao với số lượng lớn, như mưa.

ramp along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển nhanh và đều; không phải là một phrasal verb chuẩn hay được công nhận rộng rãi.

rattle about
B1

Phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa; hoặc, với người, sống hay đi lại trong một không gian quá rộng.

rattle around
B1

Phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa; hoặc sống hay đi lại trong một không gian quá rộng.

rear back
B2

Lùi mạnh và đột ngột ra phía sau, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc ghê sợ; dùng cho người, động vật và xe cộ.

rear up
B2

Dựng lên bằng hai chân sau (ở động vật), hoặc đột ngột hiện ra một cách lớn lao, đáng sợ; cũng dùng cho vấn đề bất ngờ xuất hiện.

rein up
C1

kéo dây cương để ngăn hoặc ghìm con ngựa lại

reverse out
B1

lái xe lùi ra khỏi một chỗ hoặc địa điểm

ride along
B1

Đi cùng ai đó với tư cách hành khách hoặc người đi cùng, thường để quan sát hoặc cho có bạn.

ride by
B1

Đi ngang qua một nơi khi đang đi xe đạp, cưỡi ngựa, đi mô tô, hoặc phương tiện tương tự.

ride down
B2

Đuổi theo rồi bắt kịp hoặc chà đạp ai đó khi đang cưỡi ngựa hay đi xe; cũng có thể nghĩa là đi xuống đâu đó khi đang cưỡi hoặc đi xe.

ride down on
B2

Tiến về phía ai đó một cách hung hăng hoặc rất nhanh khi đang cưỡi ngựa hay đi xe.

ride for
B2

Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể nghĩa là cưỡi ngựa hướng tới một điểm đến.

ride off
B1

Rời đi bằng ngựa, xe đạp, hoặc mô tô, di chuyển ra xa khỏi một nơi.

ride on
B1

Tiếp tục cưỡi hoặc đi xe; hoặc một kết quả phụ thuộc rất lớn vào điều gì đó.

ride over
B2

Cưỡi hoặc đi tới chỗ ai đó; hoặc gạt đi, lấn át quyền hạn, sự phản đối, hay cảm xúc của ai đó.

ride up
B1

Dùng cho quần áo tự trượt lên khỏi vị trí trên cơ thể; hoặc đi tới gần một nơi bằng cách cưỡi hoặc đi xe.

ride up on
B2

Tiến đến rất gần ai đó hoặc thứ gì đó bằng ngựa, xe đạp, hoặc mô tô, đôi khi bất ngờ.

ride with
B1

Đi cùng ai đó trên cùng một xe; gắn bó hoặc đứng cùng phía với một người hay nhóm; hoặc chấp nhận và thuận theo điều gì đó.

rip along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một tuyến đường, hoặc tiến triển nhanh và đầy khí thế.

rise up
B2

Nổi dậy chống lại quyền lực hoặc áp bức; di chuyển lên trên về mặt vật lý; hoặc xuất hiện và trở nên mạnh hơn.

roar ahead
B2

Lao về phía trước rất mạnh và rất nhanh, thường kèm tiếng gầm lớn; hoặc tiến triển nhanh và ấn tượng.

roar away
B2

Rời khỏi một nơi với tốc độ cao và tiếng gầm lớn, nhất là nói về xe cộ hoặc động cơ.

roar off
B2

Rời khỏi một nơi đột ngột và ồn ào với tốc độ cao, nhất là bằng xe cộ.

rock along
B2

Tiến lên hoặc tiếp tục theo cách vui vẻ, sống động hoặc đầy năng lượng; tiếp tục đi với nhịp độ tốt mà không lo lắng.

rock up
B1

Đến một nơi nào đó, nhất là theo cách rất tự nhiên hoặc không báo trước.

roll about
A2

Lăn hoặc di chuyển theo nhiều hướng khác nhau mà không có đường đi cố định, hoặc cười không kiểm soát được.

roll around
A2

Di chuyển bằng cách lăn theo nhiều hướng, cười dữ dội đến mức không kiểm soát được, hoặc (với một thời điểm hay sự kiện) lại đến theo chu kỳ

roll away
A2

Lăn ra xa khỏi một nơi, hoặc làm cho vật gì đó lăn ra xa.

roll down
A2

Di chuyển xuống dưới bằng cách lăn, hoặc hạ một thứ xuống bằng cách cuộn hoặc mở nó xuống.

roll in
B1

Đến với số lượng lớn hoặc một cách dễ dàng, hoặc một người xuất hiện thong thả và thường là muộn.

roll off
B1

Lăn rời khỏi một bề mặt hay nơi nào đó, hoặc (với từ ngữ hay ngôn ngữ) được nói ra một cách dễ dàng và tự nhiên.

roll on
B1

Tiếp tục di chuyển hoặc trôi qua, hoặc được dùng như một câu cảm thán mong thời điểm tương lai đến sớm hơn.

roll up
B1

Cuộn hoặc gập một thứ thành hình trụ; đến một nơi nào đó theo lối thân mật; hoặc tụ tập tại một nơi.

roll up on
C1

Tiến đến hoặc xuất hiện trước một người hay một nơi, thường bằng xe hoặc với dáng vẻ táo bạo, tự tin.

rope off
B2

Khoanh hoặc ngăn một khu vực bằng dây hoặc rào tạm tương tự để giữ người ở trong hoặc ngoài khu vực đó.

rope out
C1

Thả xuống hoặc đưa ai hay cái gì ra bằng dây; hoặc (trong leo núi) tự hạ mình hay một vật xuống bằng dây.

rope up
B2

Buộc ai hay cái gì bằng dây, hoặc (trong leo núi) nối bản thân hay cả nhóm với dây an toàn trước khi leo lên.

round in
C1

Trong hàng hải: kéo một sợi dây hoặc dây buồm vào bằng tay.

round to
C1

Tỉnh lại sau khi bất tỉnh, hoặc trong hàng hải là điều khiển tàu quay đầu đón gió.

round up
A2

Tập hợp người hoặc động vật lại với nhau, hoặc tăng một con số lên số tròn thuận tiện gần nhất.

row back
B2

Quay ngược hướng bằng cách chèo thuyền, hoặc theo nghĩa bóng là rút lại hay lùi khỏi quan điểm hoặc cam kết đã nêu trước đó.

row up
C1

Chèo thuyền ngược dòng hoặc hướng đến một điểm đã xác định bằng cách chèo.

run about
B1

di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác một cách bận rộn hoặc vui đùa

run about with
C1

dành nhiều thời gian đi đây đi đó với ai đó

run after
B1

đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc cố gắng rất nhiều để làm họ hài lòng hay có được họ

run against
B2

đâm vào thứ gì đó, hoặc vướng xung đột với một quy định, giới hạn, hay sự phản đối

run ahead
B1

di chuyển lên phía trước người khác, hoặc tiến triển nhanh hơn dự kiến

run along
B1

rời đi, đi tiếp, hoặc tiếp tục di chuyển dọc theo đường

run around
A2

đi từ nơi này sang nơi khác, thường khá bận; cũng có thể là bắt ai đó làm nhiều việc không cần thiết

run at
B2

lao nhanh về phía ai đó hoặc thứ gì đó, thường để tấn công

run away
A2

rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì sợ hãi hoặc để thoát thân; cũng có nghĩa là bí mật bỏ nhà đi

run away from
B1

trốn khỏi ai đó hay điều gì đó, hoặc tránh đối mặt với một vấn đề

run away together
B2

cùng một người khác bí mật bỏ đi, nhất là vì tình yêu hoặc phiêu lưu

run back
A2

quay lại một nơi thật nhanh

run by
B1

nói với ai đó về một ý tưởng để hỏi ý kiến của họ, hoặc đi ngang qua một nơi khi đang di chuyển

run for it
B1

chạy nhanh hết mức để thoát khỏi nguy hiểm hoặc đến nơi an toàn

run off
B1

Rời khỏi một nơi nhanh và bất ngờ, in ra nhiều bản sao của thứ gì đó, hoặc để chất lỏng chảy đi.

run out
A2

Không còn thứ gì nữa, hoặc chạy ra khỏi một nơi.

rush in
B1

Đi vào một nơi thật nhanh và gấp gáp, hoặc tham gia vào một tình huống quá vội vàng.

rush off
B1

Rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn bận hoặc đang vội.

rush out
B1

Rời khỏi một nơi trong trạng thái rất vội, hoặc phát hành hay công bố thứ gì đó rất nhanh, đôi khi chưa chuẩn bị đủ.

saddle up
B1

Đặt yên lên ngựa để chuẩn bị cưỡi; nghĩa bóng là chuẩn bị bắt đầu một việc hoặc một chuyến đi.

sally forth
C1

Lên đường một cách táo bạo để làm một việc hay đối mặt với thử thách, thường mang sắc thái hài hước hoặc văn chương.

scooch over
A2

Di chuyển sang một bên một chút, thường khi đang ngồi, để chừa chỗ cho người khác.

scoot over
A2

Di chuyển sang một bên một đoạn ngắn, nhất là khi đang ngồi, để chừa chỗ.

scoot up
B1

Di chuyển lên trên, tiến về phía trước hoặc lại gần hơn một cách nhanh và nhẹ.

scope out
B1

Xem xét, điều tra hoặc khảo sát kỹ một nơi chốn hay tình huống, nhất là trước khi hành động.

scout out
B1

Đi thăm dò hoặc tìm hiểu trước về một nơi hay lựa chọn để thu thập thông tin hữu ích.

scramble up
B1

Leo lên thứ gì đó nhanh và hơi vụng về, thường dùng cả tay lẫn chân.

scurry away
B2

Di chuyển đi nhanh bằng những bước ngắn, dồn dập, thường theo kiểu lén lút hoặc lo lắng

search for
A2

Cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách tìm kiếm cẩn thận

see off
B1

Đi cùng ai đó đến nhà ga, sân bay hoặc điểm khởi hành khác để chào tạm biệt; cũng có nghĩa là đánh bại hoặc đẩy lùi một mối đe dọa

send away
A2

Bảo ai đó rời đi hoặc gửi ai đó hay thứ gì đó đến một nơi xa.

send back
A2

Gửi trả một thứ về nơi nó đến, hoặc ra lệnh cho ai đó quay về nơi họ đã ở.

send below
C1

Thuật ngữ hàng hải chỉ việc ra lệnh cho một thủy thủ hoặc người nào đó xuống dưới boong tàu.

send down
B2

Kết án ai đó đi tù; đuổi một sinh viên khỏi một trường đại học Anh; hoặc bảo ai đó đi xuống tầng hay khu vực thấp hơn.

send off
B1

Gửi một thứ qua bưu điện, tiễn ai đó, hoặc trong thể thao buộc một cầu thủ rời sân.

send on
B2

Chuyển tiếp một thứ gì đó như thư từ, hành lý hoặc thông tin cho ai đó ở địa chỉ mới hay điểm đến tiếp theo.

set after
C1

Sai một người hoặc thả một con vật đuổi theo ai đó đang chạy trốn.

set forth
C1

Bắt đầu một chuyến đi, hoặc trình bày hay giải thích điều gì đó một cách đầy đủ và trang trọng.

set off
B1

Bắt đầu một chuyến đi, làm cho thứ gì đó kích hoạt hoặc nổ, hoặc gây ra phản ứng ở người hay vật.

set onto
C1

Hướng ai đó hoặc thứ gì đó về phía một mục tiêu, hoặc là biến thể của 'set on' với nghĩa tấn công.

set out
B1

Bắt đầu một chuyến đi hoặc việc gì đó với mục đích rõ ràng, hoặc sắp xếp và trưng bày đồ vật, hoặc giải thích điều gì đó rõ ràng.

shake off
B1

Thoát khỏi điều gì đó đang làm phiền, bám theo hoặc ảnh hưởng đến bạn, như bệnh, cảm xúc hoặc người đuổi theo.

shift about
B2

Di chuyển qua lại một cách bồn chồn hoặc thay đổi vị trí, chỗ đứng nhiều lần.

shift in
C1

Một cách nói không chuẩn hoặc chỉ dùng trong một số ngữ cảnh, đôi khi mang nghĩa di chuyển vào một vị trí hoặc khoảng trống.

shift out
C1

Một cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh hoặc phương ngữ, nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc ra khỏi một vị trí.

shimmy on down
C1

Một cách nói thân mật, vui nhộn, nghĩa là đi đâu đó, thường với cảm giác hào hứng, thoải mái, hoặc có chút nhún nhảy.

shin out
C1

Leo ra khỏi một chỗ bằng ống chân và tay, ôm chặt và đẩy cơ thể đi lên hoặc ra ngoài.

ship out
B1

Rời đi bằng tàu hoặc được điều ra nước ngoài, đặc biệt trong quân đội; hoặc gửi hàng đi để giao.

ship over
B2

Gửi hoặc chở thứ gì đó (hoặc ai đó) qua biển hay qua quãng đường dài, thường bằng tàu hoặc vận tải hàng hóa.

shoot around
B1

Luyện ném bóng rổ một cách thoải mái, hoặc di chuyển hay lan ra nhanh theo nhiều hướng

shoot off
B1

Rời đi rất nhanh, hoặc bắn một vũ khí hay pháo hoa

shoot out
B1

Bất ngờ lao hoặc phóng nhanh ra từ đâu đó, hoặc vươn ra ngoài rất nhanh

shoot through
B2

Đi xuyên qua thứ gì đó rất nhanh, hoặc (tiếng lóng Úc/NZ) rời đi rất nhanh

shove off
B1

Đi chỗ khác (thường là mệnh lệnh khá thô), hoặc đẩy thuyền rời bờ để bắt đầu đi

show around
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những điểm đáng chú ý.

show round
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những chỗ đáng chú ý - bản Anh Anh của 'show around'.

shuffle off
B2

Lê bước rời đi một cách chậm chạp, miễn cưỡng; trốn tránh hoặc đẩy trách nhiệm hay vấn đề sang người khác; cũng có trong cụm nổi tiếng 'shuf

silt up
C1

Bị bồi lấp hoặc đầy phù sa, cặn hoặc cát mịn, thường ở đường thủy.

single up
C1

(Hàng hải) Giảm các dây buộc tàu xuống còn một dây để chuẩn bị rời bến.

skate on
C1

tiếp tục di chuyển hoặc tiếp tục một cách nhẹ nhàng mà không đi sâu vào vấn đề

skinny up
C1

Leo lên một vật hẹp như cột hoặc cây bằng cách ôm chặt nó bằng cơ thể.

skurry away
C1

Một biến thể cổ hoặc địa phương của "scurry away": di chuyển vội vàng bằng những bước ngắn, nhanh.

slack up
C1

Chậm lại, giảm tốc hoặc giảm độ căng, hay bớt cố sức.

sleep out
B1

Ngủ ở bên ngoài, xa nhà, hoặc ngoài trời thay vì trong nhà.

slide off
A2

Trượt nhẹ ra khỏi một bề mặt, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không gây chú ý.

sling along
C1

Mang theo thứ gì đó một cách thoải mái khi đang di chuyển, hoặc đưa ai đó đi cùng một cách không trang trọng.

sling to
C1

Quăng hoặc ném thứ gì đó về phía một người hoặc một điểm đến.

slip away
B1

Lặng lẽ rời đi hoặc biến mất, hoặc dần trôi qua hay giảm đi.

slip down
B1

Trượt xuống ngoài ý muốn, hoặc về đồ ăn thức uống thì rất dễ và dễ chịu khi nuốt.

slip in
B1

Đi vào một nơi một cách lặng lẽ, hoặc chèn thêm điều gì đó ngắn gọn mà không gây chú ý.

slip off
B1

Cởi đồ ra một cách dễ dàng, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không bị chú ý.

slip out
B1

Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, hoặc lời nói/thông tin vô tình bị nói ra hay lộ ra

slip past
B2

Đi qua người hoặc vật gì đó mà không bị chú ý hay ngăn lại

slip under
B2

Đi xuống bên dưới vật gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc tránh bị chú ý, thường gặp trong cụm “slip under the radar”

slope off
C1

Lặng lẽ và lén lút rời khỏi một nơi, nhất là để tránh công việc hay trách nhiệm

slow down
A2

Giảm tốc độ hoặc nhịp độ, hoặc trở nên bớt bận rộn hay bớt hoạt động

slow off
C1

Giảm tốc kể từ lúc bắt đầu, hoặc chậm trong việc khởi đầu

slow out
C1

Ra khỏi một đoạn hoặc xuất hiện với tốc độ chậm hơn, nhất là trong ngữ cảnh đua xe hay thi đấu

slow up
B1

Giảm tốc độ hoặc tiến độ, dùng gần như thay cho “slow down” nhưng ít gặp hơn

smuggle past
B2

Bí mật mang hoặc đưa thứ gì đó hay ai đó qua lính gác, trạm kiểm soát, hoặc rào cản mà không bị phát hiện.

snake out
C1

Vươn ra hoặc di chuyển ra ngoài theo đường ngoằn ngoèo như rắn.

snake up
C1

Di chuyển hoặc kéo dài lên trên theo đường cong ngoằn ngoèo như rắn.

snarl up
B2

Trở nên, hoặc làm cho thứ gì đó trở nên, rối tung, tắc nghẽn, hoặc hỗn loạn đến mức gần như không thể xử lý.

sneak in
A2

Vào một nơi một cách lặng lẽ và bí mật, đặc biệt là khi không được phép.

sneak out
A2

Rời khỏi một nơi một cách bí mật, đặc biệt là khi không được phép hoặc không để ai nhìn thấy.

sneak past
B1

Đi lén qua một người, người gác hoặc chướng ngại mà không bị phát hiện.

sneak up
A2

Tiến lại gần ai đó một cách lặng lẽ và không báo trước để làm họ giật mình.

snow in
B1

Bị không thể rời khỏi một nơi vì tuyết rơi dày.

snow up
B2

Đường sá, lối vào hoặc khu vực bị chặn hoặc bị phủ bởi tuyết dày.

snug down
C1

Làm cho bản thân hoặc một con tàu trở nên an toàn và thoải mái, đặc biệt để chuẩn bị cho thời tiết lạnh hoặc xấu.

soak in
B1

Dần dần thấm vào một bề mặt, hoặc dành thời gian để chậm rãi cảm nhận và tiếp nhận một trải nghiệm hay môi trường.

soak up
B1

Hấp thụ chất lỏng, năng lượng hoặc thông tin, hoặc tận hưởng và cảm nhận trọn vẹn một trải nghiệm.

sock in
B2

Bị khiến không thể đi lại hoặc ra vào vì sương mù dày, mây thấp hoặc thời tiết xấu nghiêm trọng.

speed up
A2

đi nhanh hơn hoặc làm cho điều gì xảy ra nhanh hơn

spill out
B1

trào, rơi hoặc đi ra khỏi một nơi theo cách mất kiểm soát

spin round
B1

quay quanh nhanh, thường theo chuyển động tròn

spirit away
C1

đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và bí mật

spirit off
C1

đưa ai đó hoặc thứ gì đó khỏi một nơi thật nhanh và bí mật

splash about
A2

Cử động ồn ào và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía

splash around
A2

Cử động đầy năng lượng và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía

splash down
B2

Dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay đáp xuống biển hoặc một vùng nước khác

spread out
A2

Trải rộng trên một khu vực lớn, hoặc sắp xếp mọi thứ trên một bề mặt rộng

spring out
B1

Bất ngờ và nhanh chóng bật ra ngoài từ một vị trí ẩn hoặc chật hẹp

spy out
B2

Bí mật dò xét hoặc trinh sát một nơi hay tình huống để thu thập thông tin hữu ích

squeeze in
B1

Chui vừa vào một chỗ nhỏ hoặc tìm được thời gian cho việc gì đó trong lịch bận rộn

squeeze into
B1

Chui vừa vào một chỗ chật hoặc mặc vừa một món đồ chỉ vừa đủ rộng

squeeze under
B1

Lọt hoặc đi xuống dưới một vật bằng cách co người lại vì không gian quá hẹp

squeeze up
B1

Dịch lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác, đặc biệt là trên ghế

squirrel around
C1

Di chuyển hoặc tìm kiếm theo cách bận rộn, bồn chồn và hơi thiếu mục đích rõ ràng

stand aside
B1

Bước sang một bên để nhường đường, hoặc rút khỏi một vai trò hay tình huống.

stand back
B1

Lùi ra xa khỏi thứ gì đó, hoặc tách mình ra về mặt tinh thần để nhìn mọi việc rõ hơn và toàn diện hơn.

stand from under
C1

Một lời cảnh báo cổ hoặc trong hàng hải, yêu cầu tránh xa chỗ nguy hiểm, đặc biệt là nơi sắp có vật rơi xuống.

stand under
A2

Ở vị trí phía dưới một vật gì đó.

start back
B1

Bắt đầu hành trình quay trở lại một nơi, hoặc giật lùi lại vì ngạc nhiên hay sợ hãi.

start off
A2

Bắt đầu một việc gì đó, hoặc bắt đầu theo một cách cụ thể; cũng có thể làm cho ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu

start out
A2

Bắt đầu một chuyến đi, sự nghiệp hoặc quá trình, nhất là từ một điểm khởi đầu khiêm tốn hoặc cụ thể

stay away
A2

Không đến gần một nơi hoặc một người; giữ khoảng cách

stay back
A2

Ở lại cách xa một thứ gì đó hoặc ai đó; không tiến lên phía trước

stay over
A2

Ở lại qua đêm tại nhà người khác hoặc ở một nơi khác với nhà mình

steal away
B2

Rời đi một cách yên lặng và kín đáo mà không bị chú ý

steal in
C1

Đi vào một nơi một cách yên lặng và kín đáo, không bị nhìn thấy hay nghe thấy

step aside
B1

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc rời bỏ một vai trò hay vị trí để người khác thay thế

step back
B1

Lùi người ra phía sau, hoặc dừng lại để nhìn nhận một tình huống từ góc nhìn rộng hơn.

step down
B1

Rời một chức vụ hoặc vai trò chính thức, hoặc bước xuống một vị trí thấp hơn về mặt vật lý.

step into
B1

Đi vào một nơi, hoặc bắt đầu đảm nhận một vai trò, vị trí hay tình huống mới.

step off
B1

Bước xuống khỏi một bề mặt, phương tiện hoặc bục; hoặc (tiếng lóng) lùi lại, đừng làm phiền ai đó nữa.

step on
A2

Đặt chân lên thứ gì đó, hoặc (nghĩa bóng) đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc tàn nhẫn.

step on it
B1

Đi nhanh hơn, đặc biệt khi lái xe; dùng như một mệnh lệnh gấp gáp để bảo ai đó nhanh lên.

step out
B1

Rời một nơi trong chốc lát, ra ngoài để giao tiếp xã hội, hoặc (cách dùng cũ) có quan hệ tình cảm với ai đó.

step over
A2

Nhấc chân bước qua một chướng ngại vật hoặc một người, hoặc cố ý bỏ qua/vượt qua một thứ gì đó.

step up on
C1

Bước lên trên một bề mặt, vật thể hoặc bục cao; hoặc (thân mật) tiến tới và thách thức ai đó.

stomp off
B2

Bỏ đi trong cơn giận, bước chân nặng và ồn để thể hiện sự bực tức.

stop by
A2

Ghé thăm ngắn và thân mật một nơi hoặc một người.

stop into
A2

Ghé thăm ngắn, thoải mái một địa điểm cụ thể.

stop off
A2

Dừng ngắn ở một nơi trong một hành trình dài hơn.

stop over
A2

Dừng lâu hơn hoặc ở qua đêm tại một nơi trong hành trình.

storm in
B1

Xông vào một nơi trong trạng thái tức giận và đầy mạnh bạo.

storm off
B1

Bỏ đi khỏi một nơi hoặc một người một cách đột ngột và tức giận.

storm out
B1

Bỏ ra khỏi phòng hoặc tòa nhà một cách đột ngột, giận dữ và đầy kịch tính.

stow away
B1

Cất một thứ cẩn thận vào chỗ, hoặc trốn trên phương tiện để đi mà không trả tiền.

strap in
A2

Cài dây để giữ chính mình hoặc người khác chắc trong ghế bằng dây đai hoặc dây an toàn.

stumble against
B2

Mất thăng bằng rồi ngã hoặc va vào thứ gì đó.

stumble into
B1

Vô tình bước vào một nơi hoặc rơi vào một tình huống mà không hề có ý định.

stumble on
B1

Tình cờ phát hiện điều gì đó, hoặc vấp phải thứ gì đó khi đang đi.

stumble onto
B1

Tình cờ phát hiện thứ gì đó hoặc vô tình đến một nơi nào đó.

suck down
B2

Hút chất lỏng xuống qua lực hút, hoặc bị kéo xuống bởi một lực hút.

suck in
B1

Hút không khí, chất lỏng hoặc người/vật vào trong bằng lực hút; hoặc lừa ai đó và kéo họ dính vào việc gì đó.

suck into
B2

Kéo ai đó hoặc thứ gì đó vào một tình huống, nơi chốn hoặc quá trình, thường trái ý họ hoặc khi họ chưa nhận ra.

suck under
B2

Kéo người hoặc vật xuống dưới bề mặt (nhất là nước) bằng lực hút hoặc dòng chảy mạnh.

sweep along
B2

Cuốn hoặc đẩy ai hay cái gì đi nhanh và mạnh theo một hướng nhất định, hoặc làm ai đó bị cuốn theo một phong trào hay cảm xúc đầy hứng khởi.

sweep in
B2

Đi vào một nơi theo cách đầy tự tin, nổi bật hoặc kịch tính, hoặc (với lực lượng) ập đến nhanh và chiếm quyền kiểm soát.

swell out
B2

Phồng ra hoặc cong ra ngoài theo dạng tròn đầy, như khi gió làm căng cánh buồm hoặc vải phồng lên.

swing away
B1

Đung đưa hoặc vung liên tục, dùng hết sức, hoặc chuyển ra xa theo một đường cong.

swing back
B2

Di chuyển trở lại vị trí cũ theo hình vòng cung, hoặc quay về trạng thái trước đó, đặc biệt trong chính trị hoặc dư luận.

swing by
B1

Gh ghé qua một nơi trong thời gian ngắn, không quá trang trọng, thường là trên đường đi nơi khác.

swing off
B2

Rời khỏi tuyến đường hoặc hướng chính bằng cách rẽ ra theo một chuyển động cong, mềm.

swing out
B2

Di chuyển ra ngoài theo một vòng cung, quay quanh một điểm cố định, như khi cửa mở ra hoặc xe lệch ra khỏi làn.

swing over
B2

Di chuyển hoặc chuyển sang phía bên kia của một vật theo hình vòng cung, hoặc đổi phe, ý kiến hay lập trường sang phía khác.

swing through
B2

Đi qua một nơi hoặc nhiều nơi một cách thoải mái, thường chỉ trong thời gian ngắn và như một phần của chuyến đi lớn hơn.

tack about
C1

Chuyển hướng thuyền buồm để mũi thuyền đi qua hướng gió, làm đảo ngược hướng đi

tag along
B1

Đi cùng một người hoặc một nhóm một cách không chính thức, thường không có lời mời rõ ràng

tail down
C1

Ở tư thế hoặc để chỉ tư thế mà phần đuôi hoặc phía sau của máy bay hay xe cộ chúc xuống dưới

take across
A2

Đưa hoặc dẫn ai hay vật sang phía bên kia của một vật hay ranh giới nào đó

take off
A2

Rời khỏi mặt đất, cởi đồ, rời đi rất nhanh, hoặc bỗng trở nên rất thành công.

tap off
B2

Rút ra một phần chất lỏng hoặc khí từ nguồn, hoặc chạm thẻ để ra khỏi hệ thống giao thông công cộng.

tap on
A2

Chạm nhẹ lên một bề mặt bằng ngón tay hoặc vật nào đó, thường để gây chú ý hoặc để check-in vào hệ thống giao thông.

tear along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một đường đi hoặc bề mặt, thường khá liều lĩnh.

tear away
B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc miễn cưỡng ép mình hay ép người khác rời khỏi một nơi hay ngừng một hoạt động.

tear off
B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc rời đi hay di chuyển tới đâu đó rất nhanh.

throttle down
C1

Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ bằng cách giảm ga; làm chậm lại bằng cách cắt bớt công suất động cơ.

throw back
B2

Ném trả lại một thứ; khiến ai đó nhớ mạnh về quá khứ; hoặc bộc lộ một đặc điểm di truyền từ tổ tiên xa.

throw it back
B2

Trả lại một thứ bằng hành động hoặc lời nói một cách mạnh mẽ; hoặc trong tiếng lóng là nhảy bằng cách lắc và đẩy hông.

throw oneself at
B2

Cố gắng một cách lộ liễu, đôi khi trơ trẽn, để thu hút sự chú ý tình cảm hoặc tình dục của ai đó; hoặc lao người về phía ai đó hay thứ gì đó

thrust out
B2

Đẩy hoặc đưa thứ gì đó ra ngoài bằng một động tác mạnh, đột ngột.

thrutch up
C1

Trong leo núi, di chuyển lên trên qua một khe hoặc ống đá hẹp bằng cách ép và chèn cơ thể vào vách đá.

tip back
B2

Nghiêng người, nghiêng vật hoặc rót thứ gì đó về phía sau.

tiptoe around
B2

Đi nhẹ bằng đầu ngón chân, hoặc theo nghĩa bóng là rất cẩn thận tránh một chủ đề hay một người nhạy cảm để không gây khó chịu.

toddle off
C1

Rời đi theo cách thoải mái, không vội; thường được nói với sắc thái trìu mến hoặc hài hước, nhất là về trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa về chính mìn

tool around
C1

Đi lại theo cách thoải mái, thong thả, đặc biệt bằng xe cộ; cũng có nghĩa là dành thời gian làm gì đó một cách không mục đích hoặc mang tính

touch down
A2

Với máy bay, hạ cánh hoặc chạm đất; trong bóng bầu dục Mỹ, ghi touchdown.

touch in
B1

Dùng thẻ hoặc thiết bị không tiếp xúc để ghi nhận việc vào phương tiện công cộng.

touch out
B1

Dùng thẻ hoặc thiết bị không tiếp xúc để ghi nhận việc rời khỏi phương tiện công cộng.

tower over
B2

cao hoặc lớn hơn nhiều so với người hay vật ở gần

trail behind
B1

đi phía sau ai đó hoặc thứ gì đó ở một khoảng cách hoặc ở mức thấp hơn

trice up
C1

Kéo một vật lên và buộc cố định bằng dây, nhất là trong ngữ cảnh hàng hải.

trip over
A2

Mắc chân vào một vật và mất thăng bằng, suýt ngã hoặc ngã thật.

trip up
B1

Làm ai đó mắc lỗi, hoặc tự mình mắc lỗi; cũng có thể có nghĩa là làm ai đó vấp ngã.

trog off
C1

Từ lóng tiếng Anh Anh nghĩa là đi đâu đó, đặc biệt là đi bộ, thường với sự miễn cưỡng hoặc phải gắng sức.

trolley off
C1

Di chuyển hoặc chở thứ gì đó đi bằng xe đẩy; cũng là từ lóng tiếng Anh Anh nghĩa là rời đi.

trot off
B2

Rời khỏi một nơi một cách nhanh nhẹn hoặc ngay lập tức, thường với vẻ hơi vui vẻ hoặc có mục đích; cũng được dùng theo nghĩa đen cho ngựa ha

truck in
B2

Chở hoặc đưa hàng hóa hay người vào bằng xe tải, đặc biệt đến nơi xa hoặc khó tiếp cận.

truck out
B2

Chở hoặc chuyển hàng hóa ra khỏi một nơi bằng xe tải.

trundle along
B2

Di chuyển chậm chạp và nặng nề trên bánh xe, hoặc tiếp tục tiến lên đều đều nhưng không vội vàng hay đầy năng lượng.

tumble down
B1

Ngã hoặc sụp đổ một cách lăn nhào, mất kiểm soát, thường vỡ ra từng mảnh.

tumble in
B2

Đi vào một nơi theo cách vụng về, lảo đảo hoặc mất kiểm soát.

tumble on
C1

Tình cờ phát hiện hoặc bắt gặp điều gì đó; tiếp tục di chuyển hay tiếp diễn một cách lộn xộn.

tumble together
C1

Ngã, lăn hoặc chuyển động cùng nhau theo cách hỗn loạn, mất kiểm soát; bị trộn lẫn vào nhau một cách rối ren.

tumble up
C1

Bật dậy hoặc đi lên theo cách vụng về, vội vàng, mất kiểm soát; (hàng hải) nhanh chóng lên boong.

turn about
B2

Quay sang hướng ngược lại; đảo ngược lập trường, ý kiến hoặc cách hành động.

turn around
A2

Quay lại để nhìn hướng ngược lại; xoay chuyển một tình hình xấu; xử lý và hoàn thành việc gì đó.

turn aside
B2

Di chuyển hoặc nhìn sang một bên; gạt hoặc bác bỏ điều gì; lệch khỏi hướng đi.

turn away
B1

Từ chối cho ai vào hoặc giúp họ; hoặc quay đi để không nhìn vào thứ gì đó.

turn back
A2

Ngừng đi tiếp và quay lại theo hướng đã đi đến; hoặc ngăn ai đó tiếp tục.

turn round
B1

Quay sang hướng ngược lại hoặc đảo ngược một tình hình.

turn together
C1

Cùng xoay hoặc chuyển động đồng thời theo cùng một hướng hoặc cùng một lúc.

wait around
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì trong lúc chờ ai đó hoặc điều gì đó, thường mang cảm giác sốt ruột hoặc phí thời gian.

wait for
A2

Ở lại một chỗ hoặc hoãn hành động cho đến khi một người, sự việc hoặc vật gì đó đến hay xảy ra.

wait up
A2

Trì hoãn việc đi ngủ để chờ ai đó; hoặc gọi ai đó chậm lại hay dừng lại để bạn bắt kịp.

walk around
A2

Đi bộ trong một khu vực hoặc quanh một nơi; cũng có nghĩa là né tránh việc xử lý trực tiếp một vấn đề.

walk away
B1

Rời khỏi một người, một nơi hoặc một tình huống, nhất là để không còn dính vào điều gì khó khăn hoặc khó chịu.

walk behind
A2

Đi bộ ở vị trí phía sau một người hoặc một nhóm.

walk down
A2

Đi bộ theo hướng đi xuống, dọc theo một con đường hoặc lối đi, hoặc về phía điểm thấp hơn.

walk in
A2

Đi bộ vào trong một căn phòng hoặc tòa nhà.

walk into
A2

Đi vào một nơi, rơi vào một tình huống (thường là vô tình), hoặc va phải thứ gì đó khi đang đi.

walk off
B1

Bỏ đi đột ngột, hoặc làm giảm hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách đi bộ.

walk on
B1

Tiếp tục đi bộ, hoặc xuất hiện thoáng qua trong một buổi biểu diễn mà không có lời thoại.

walk on by
B2

Đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó mà không dừng lại, nhất là khi bạn có thể hoặc nên giúp.

walk over
B2

Đối xử với ai đó bằng sự thiếu tôn trọng hoàn toàn và lấn lướt họ, hoặc đi bộ tới chỗ ai đó.

walk with
B1

Đi cùng ai đó bằng chân, hoặc (nghĩa bóng) sống hay hành động theo một nguyên tắc hoặc đức tin.

wander off
B1

Đi rời khỏi một nơi hoặc một nhóm một cách lang thang, mất tập trung hoặc không cố ý.

watch out
A2

Cảnh giác và cẩn thận, nhất là để tránh nguy hiểm.

wave in
B2

Ra hiệu bằng tay để mời ai đó đi vào một nơi.

wave off
B2

Gạt bỏ điều gì đó bằng một cái vẫy tay, hoặc vẫy tay chào ai đó khi họ rời đi.

wave through
B2

Ra hiệu bằng tay cho ai đó đi qua, hoặc phê duyệt nhanh điều gì đó mà không xem xét kỹ.

wheel about
C1

Quay người lại nhanh và gắt, thường để đối mặt với một hướng khác.

wheel around
B2

Quay nhanh và gắt để đối diện một hướng mới; hoặc đẩy ai hay vật gì đó bằng xe hoặc trên bánh xe.

wheel away
B2

Đẩy ai hoặc vật gì đó đi xa trên bánh xe; hoặc một người chạy hoặc lách đi theo đường cong.

wheel round
B2

Quay mạnh và nhanh để đối diện một hướng mới.

whip down
C1

Đi đâu đó rất nhanh; hoặc kéo một thứ gì đó xuống bằng một động tác nhanh và gắt.

whisk away
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nơi khác một cách nhanh và gọn, thường trước khi người khác kịp phản ứng.

whisk off
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.

whistle past
B2

Lướt qua rất nhanh, thường kèm theo tiếng rít hoặc tiếng huýt, hoặc suýt tránh được điều nguy hiểm.

yard out
C1

Thuật ngữ hàng hải chỉ việc kéo buồm hoặc dây ra phía ngoài bằng cần ngang hoặc hệ thống dây.

zip down
B1

Mở khóa kéo bằng cách kéo xuống, hoặc đi đâu đó rất nhanh

zoom by
B1

Lướt qua rất nhanh, có thể là vật thể thật hoặc là thời gian