Xem tất cả

snake out

C1

Vươn ra hoặc di chuyển ra ngoài theo đường ngoằn ngoèo như rắn.

Giải thích đơn giản

Kéo dài ra thành một đường cong dài như con rắn.

"snake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kéo dài ra ngoài thành một đường dài, ngoằn ngoèo như rắn.

2

Kéo hoặc rút một vật ra từ từ theo chuyển động uốn lượn, thường là dây cáp, ống mềm, hoặc dây thông ống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra ngoài theo cách của con rắn, tức là theo một đường dài và ngoằn ngoèo.

Thực sự có nghĩa là

Kéo dài ra thành một đường cong dài như con rắn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (một hàng người hoặc con đường ngoằn ngoèo kéo ra) và trong ngữ cảnh kỹ thuật (rút dây thông ống ra khỏi ống). Cũng dùng khi tay hoặc chân vươn ra theo kiểu uốn lượn. Chủ yếu gặp trong văn miêu tả.

Cách chia động từ "snake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
snaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
snaked out
have + pp
Dạng -ing
snaking out
tiếp diễn

Nghe "snake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.