Kéo dài ra ngoài thành một đường dài, ngoằn ngoèo như rắn.
snake out
Vươn ra hoặc di chuyển ra ngoài theo đường ngoằn ngoèo như rắn.
Kéo dài ra thành một đường cong dài như con rắn.
"snake out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo hoặc rút một vật ra từ từ theo chuyển động uốn lượn, thường là dây cáp, ống mềm, hoặc dây thông ống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ra ngoài theo cách của con rắn, tức là theo một đường dài và ngoằn ngoèo.
Kéo dài ra thành một đường cong dài như con rắn.
Dùng cả theo nghĩa đen (một hàng người hoặc con đường ngoằn ngoèo kéo ra) và trong ngữ cảnh kỹ thuật (rút dây thông ống ra khỏi ống). Cũng dùng khi tay hoặc chân vươn ra theo kiểu uốn lượn. Chủ yếu gặp trong văn miêu tả.
Cách chia động từ "snake out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snake out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.