Trong đi thuyền và hàng hải, cuộn dây thừng thành một vòng xoắn tròn, phẳng trên boong tàu.
cheese down
Trong hàng hải, cuộn dây thừng gọn thành một vòng xoắn phẳng giống hình một bánh phô mai tròn.
Cuộn dây thừng thành một vòng tròn phẳng trên boong tàu, giống hình một bánh phô mai tròn.
"cheese down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cuộn dây thừng xuống thành hình đĩa phẳng giống một bánh phô mai; đây là nghĩa hoàn toàn đen trong ngữ cảnh hàng hải.
Cuộn dây thừng thành một vòng tròn phẳng trên boong tàu, giống hình một bánh phô mai tròn.
Chỉ dùng trong ngôn ngữ hàng hải hoặc đi thuyền. Rất hiếm ngoài bối cảnh đi biển. Từ 'cheese' ở đây chỉ hình dạng cuộn dây sau khi xong. Không dùng trong tiếng Anh thông thường hằng ngày.
Cách chia động từ "cheese down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cheese down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheese down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.