Xem tất cả

cheese down

C1

Trong hàng hải, cuộn dây thừng gọn thành một vòng xoắn phẳng giống hình một bánh phô mai tròn.

Giải thích đơn giản

Cuộn dây thừng thành một vòng tròn phẳng trên boong tàu, giống hình một bánh phô mai tròn.

"cheese down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong đi thuyền và hàng hải, cuộn dây thừng thành một vòng xoắn tròn, phẳng trên boong tàu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cuộn dây thừng xuống thành hình đĩa phẳng giống một bánh phô mai; đây là nghĩa hoàn toàn đen trong ngữ cảnh hàng hải.

Thực sự có nghĩa là

Cuộn dây thừng thành một vòng tròn phẳng trên boong tàu, giống hình một bánh phô mai tròn.

Mẹo sử dụng

Chỉ dùng trong ngôn ngữ hàng hải hoặc đi thuyền. Rất hiếm ngoài bối cảnh đi biển. Từ 'cheese' ở đây chỉ hình dạng cuộn dây sau khi xong. Không dùng trong tiếng Anh thông thường hằng ngày.

Cách chia động từ "cheese down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheese down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheeses down
he/she/it
Quá khứ đơn
cheesed down
yesterday
Quá khứ phân từ
cheesed down
have + pp
Dạng -ing
cheesing down
tiếp diễn

Nghe "cheese down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheese down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.