Dùng như lời cảnh báo để bảo ai đó cẩn thận hoặc tránh một nguy hiểm trước mắt.
watch out
Cảnh giác và cẩn thận, nhất là để tránh nguy hiểm.
Cẩn thận! Chú ý để không có chuyện xấu xảy ra với bạn.
"watch out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảnh giác với một mối nguy, vấn đề hoặc người cụ thể, thường theo sau bởi 'for'.
Dùng như một lời nhắc chung rằng ai hoặc cái gì đó cần được coi trọng và không nên xem thường.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng mắt ra ngoài và quan sát cẩn thận — khá sát với nghĩa bóng.
Cẩn thận! Chú ý để không có chuyện xấu xảy ra với bạn.
Rất thường được dùng như một lời kêu hoặc mệnh lệnh cảnh báo. Khi theo sau bởi 'for', nó có nghĩa là cảnh giác với một mối nguy cụ thể, ví dụ 'watch out for pickpockets'. Dùng phổ biến ở mọi vùng nói tiếng Anh.
Cách chia động từ "watch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "watch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "watch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.