Xem tất cả

bring back

A2

trở về cùng ai đó hoặc thứ gì đó, làm cho điều gì đó tồn tại trở lại, hoặc khiến ai đó nhớ lại

Giải thích đơn giản

mang thứ gì đó về lại, trả nó lại, hoặc làm bạn nhớ lại

"bring back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

quay trở lại nơi xuất phát cùng ai đó hoặc thứ gì đó

2

làm cho một điều như thói quen, luật lệ, hoặc phong cách xuất hiện trở lại

3

khiến ai đó nhớ lại điều gì đó trong quá khứ

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Nghĩa gợi nhớ thường đi với bài hát, mùi hương, và ảnh.

Cách chia động từ "bring back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings back
he/she/it
Quá khứ đơn
brought back
yesterday
Quá khứ phân từ
brought back
have + pp
Dạng -ing
bringing back
tiếp diễn

Nghe "bring back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.