Xem tất cả

scope out

B1

Xem xét, điều tra hoặc khảo sát kỹ một nơi chốn hay tình huống, nhất là trước khi hành động.

Giải thích đơn giản

Quan sát kỹ một nơi hoặc tình huống để hiểu nó trước khi quyết định nên làm gì.

"scope out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đến xem hoặc quan sát một nơi trước để đánh giá hoặc thu thập thông tin.

2

Đánh giá kỹ một người, tình huống hoặc cơ hội.

3

(Quản lý dự án) Chính thức loại một việc ra khỏi phạm vi đã xác định của dự án hoặc kế hoạch.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhìn ra ngoài qua ống ngắm - ẩn dụ về việc quan sát kỹ và có chủ đích khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Quan sát kỹ một nơi hoặc tình huống để hiểu nó trước khi quyết định nên làm gì.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Dùng trước khi đến nhà hàng, địa điểm hoặc cuộc thi. Cũng có thể dùng trong nghĩa kinh doanh/dự án là loại một việc ra khỏi phạm vi, nhưng nghĩa 'đi khảo sát trước' phổ biến hơn nhiều.

Cách chia động từ "scope out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scope out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scopes out
he/she/it
Quá khứ đơn
scoped out
yesterday
Quá khứ phân từ
scoped out
have + pp
Dạng -ing
scoping out
tiếp diễn

Nghe "scope out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scope out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.