Mất thăng bằng và ngã xuống đất, thường do vấp phải thứ gì đó.
fall over
A2
Mất thăng bằng và ngã sang bên, hoặc vấp rồi ngã xuống đất.
Giải thích đơn giản
Ngã sang bên rồi nằm xuống đất.
"fall over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Với đồ vật: đổ sang bên và nằm nghiêng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Ngã theo kiểu nghiêng hoặc lật sang một bên.
Thực sự có nghĩa là
Ngã sang bên rồi nằm xuống đất.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến và dễ hiểu ở nghĩa vật lý. Thường hàm ý vấp phải một vật ('fall over the cat') hoặc đơn giản là mất thăng bằng. Cũng dùng cho đồ vật bị đổ sang bên. Nghĩa 'fall over oneself' là một cách diễn đạt khác.
Cách chia động từ "fall over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fall over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls over
he/she/it
Quá khứ đơn
fell over
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen over
have + pp
Dạng -ing
falling over
tiếp diễn
Nghe "fall over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.