Xem tất cả

breast down

C1

Dùng ngực hoặc phần trước cơ thể để cố đi xuống qua sức cản.

Giải thích đơn giản

Ráng đẩy người đi xuống qua thứ cản trở.

"breast down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Di chuyển xuống dưới trong khi ép phần trước cơ thể xuyên qua sức cản.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cụm này giữ nguyên hình ảnh nghĩa đen: dùng phần trước cơ thể khi di chuyển xuống.

Thực sự có nghĩa là

Ráng đẩy người đi xuống qua thứ cản trở.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm và mang sắc thái văn chương. Thường gặp trong mô tả chuyển động qua nước, tuyết hoặc địa hình dốc.

Cách chia động từ "breast down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breast down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breasts down
he/she/it
Quá khứ đơn
breasted down
yesterday
Quá khứ phân từ
breasted down
have + pp
Dạng -ing
breasting down
tiếp diễn

Nghe "breast down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breast down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.