Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "breast"

2 cụm động từ dùng động từ này

breast down
C1

Dùng ngực hoặc phần trước cơ thể để cố đi xuống qua sức cản.

breast up
C1

Cố đi lên qua sức cản.