Rời khỏi một nơi rất nhanh và khẩn cấp.
rush out
Rời khỏi một nơi trong trạng thái rất vội, hoặc phát hành hay công bố thứ gì đó rất nhanh, đôi khi chưa chuẩn bị đủ.
Chạy vội ra khỏi một nơi, hoặc khi một công ty tung ra thứ gì đó quá nhanh.
"rush out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát hành, công bố hoặc sản xuất thứ gì đó rất nhanh, thường là quá vội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lao ra phía ngoài; khá rõ nghĩa với nghĩa rời đi.
Chạy vội ra khỏi một nơi, hoặc khi một công ty tung ra thứ gì đó quá nhanh.
Nghĩa 'phát hành sản phẩm' thường hàm ý việc phát hành bị làm vội nên chất lượng có thể kém hơn ('they rushed out a patch'). Phổ biến trong công nghệ và xuất bản.
Cách chia động từ "rush out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rush out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.