Xem tất cả

rush out

B1

Rời khỏi một nơi trong trạng thái rất vội, hoặc phát hành hay công bố thứ gì đó rất nhanh, đôi khi chưa chuẩn bị đủ.

Giải thích đơn giản

Chạy vội ra khỏi một nơi, hoặc khi một công ty tung ra thứ gì đó quá nhanh.

"rush out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một nơi rất nhanh và khẩn cấp.

2

Phát hành, công bố hoặc sản xuất thứ gì đó rất nhanh, thường là quá vội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lao ra phía ngoài; khá rõ nghĩa với nghĩa rời đi.

Thực sự có nghĩa là

Chạy vội ra khỏi một nơi, hoặc khi một công ty tung ra thứ gì đó quá nhanh.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'phát hành sản phẩm' thường hàm ý việc phát hành bị làm vội nên chất lượng có thể kém hơn ('they rushed out a patch'). Phổ biến trong công nghệ và xuất bản.

Cách chia động từ "rush out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rush out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rushes out
he/she/it
Quá khứ đơn
rushed out
yesterday
Quá khứ phân từ
rushed out
have + pp
Dạng -ing
rushing out
tiếp diễn

Nghe "rush out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.