Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rush"

3 cụm động từ dùng động từ này

rush in
B1

Đi vào một nơi thật nhanh và gấp gáp, hoặc tham gia vào một tình huống quá vội vàng.

rush off
B1

Rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn bận hoặc đang vội.

rush out
B1

Rời khỏi một nơi trong trạng thái rất vội, hoặc phát hành hay công bố thứ gì đó rất nhanh, đôi khi chưa chuẩn bị đủ.