Đi vào một nơi rất nhanh và đầy khẩn trương.
rush in
Đi vào một nơi thật nhanh và gấp gáp, hoặc tham gia vào một tình huống quá vội vàng.
Đi vào một nơi rất nhanh, hoặc lao vào làm gì đó mà chưa suy nghĩ kỹ.
"rush in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tham gia vào một tình huống quá nhanh mà không suy nghĩ đầy đủ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lao vào một nơi; khá dễ hiểu.
Đi vào một nơi rất nhanh, hoặc lao vào làm gì đó mà chưa suy nghĩ kỹ.
Cụm 'fools rush in where angels fear to tread' (Alexander Pope) khiến cụm động từ này khá quen thuộc về mặt văn hóa. Thường dùng như lời cảnh báo đừng hành động quá vội.
Cách chia động từ "rush in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rush in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rush in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.