Di chuyển trực tiếp qua một khu vực như đường tắt.
cut through
Di chuyển hoặc cắt trực tiếp qua thứ gì đó, thường là đường tắt; hoặc giải quyết sự phức tạp một cách rõ ràng và trực tiếp.
Đi thẳng qua thứ gì đó để tiết kiệm thời gian, hoặc giải quyết vấn đề phức tạp một cách rõ ràng và trực tiếp.
"cut through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xuyên thủng hoặc cắt qua vật liệu hoặc chất vật lý.
Giải quyết hoặc nhìn xuyên qua thứ gì đó phức tạp, khó hiểu hoặc cản trở theo cách rõ ràng và trực tiếp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng lưỡi dao hoặc vật sắc nhọn để đi qua giữa thứ gì đó.
Đi thẳng qua thứ gì đó để tiết kiệm thời gian, hoặc giải quyết vấn đề phức tạp một cách rõ ràng và trực tiếp.
Rất phổ biến trong cả nghĩa đen lẫn bóng. Nghĩa bóng ('cut through the bureaucracy', 'cut through the noise') rất phổ biến trong bài phát biểu kinh doanh và chính trị. Thường gợi lên sự hiệu quả và rõ ràng.
Cách chia động từ "cut through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.