Xem tất cả

cube out

C1

Trong vận chuyển hàng hóa và hậu cần: lấp đầy container, xe tải hoặc phương tiện vận chuyển đến mức thể tích tối đa (công suất thể tích) trước khi đạt giới hạn trọng lượng.

Giải thích đơn giản

Trong vận chuyển, khi container đầy đồ về không gian trước khi đầy về trọng lượng.

"cube out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Hàng hóa/hậu cần) Lấp đầy container hoặc phương tiện đến mức công suất thể tích tối đa trước khi đạt giới hạn trọng lượng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấp đầy không gian thể tích (cubic) hoàn toàn.

Thực sự có nghĩa là

Trong vận chuyển, khi container đầy đồ về không gian trước khi đầy về trọng lượng.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ chuyên biệt về hàng hóa và hậu cần. Ngược lại là 'weigh out' (đạt giới hạn trọng lượng trước giới hạn thể tích). Phân biệt quan trọng cho tính toán chi phí vận chuyển.

Cách chia động từ "cube out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cube out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cubes out
he/she/it
Quá khứ đơn
cubed out
yesterday
Quá khứ phân từ
cubed out
have + pp
Dạng -ing
cubing out
tiếp diễn

Nghe "cube out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cube out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.