Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cube"

1 cụm động từ dùng động từ này

cube out
C1

Trong vận chuyển hàng hóa và hậu cần: lấp đầy container, xe tải hoặc phương tiện vận chuyển đến mức thể tích tối đa (công suất thể tích) trư