Xem tất cả

look back

B1

Nghĩ về hoặc nhìn lại quá khứ, hoặc quay đầu nhìn ra phía sau.

Giải thích đơn giản

Nghĩ về những chuyện đã xảy ra trong quá khứ, hoặc quay đầu nhìn ra sau lưng.

"look back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nghĩ về quá khứ và xem điều gì đã xảy ra.

2

Thật sự quay đầu để nhìn những gì ở phía sau bạn.

3

Trong cụm 'never look back': tiếp tục tiến về phía trước một cách thành công sau khi thay đổi, không hối tiếc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay đầu và hướng mắt về những gì ở phía sau bạn.

Thực sự có nghĩa là

Nghĩ về những chuyện đã xảy ra trong quá khứ, hoặc quay đầu nhìn ra sau lưng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng (nhìn lại quá khứ) rất phổ biến trong bài phát biểu, phỏng vấn và văn viết mang tính hồi tưởng. Dùng với 'on' khi nói rõ điều đang được hồi tưởng: 'look back on my childhood'. Cụm 'never look back' nghĩa là tiếp tục tiến lên không hối tiếc sau một thay đổi tích cực.

Cách chia động từ "look back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks back
he/she/it
Quá khứ đơn
looked back
yesterday
Quá khứ phân từ
looked back
have + pp
Dạng -ing
looking back
tiếp diễn

Nghe "look back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.