Cúi thấp xuống hoặc ép cơ thể sát mặt đất, nhất là để tránh bị nhìn thấy.
couch down
C1
Hạ thấp cơ thể xuống tư thế ngồi xổm hoặc nằm, thường để ẩn nấp hoặc tránh nguy hiểm.
Giải thích đơn giản
Cúi thấp xuống hoặc nằm rạp xuống, thường để trốn.
"couch down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
'Couch' có nghĩa là nằm xuống hoặc ngả người; 'down' nhấn mạnh chuyển động hướng xuống - nghĩa đen khá rõ.
Thực sự có nghĩa là
Cúi thấp xuống hoặc nằm rạp xuống, thường để trốn.
Mẹo sử dụng
Hiếm và hơi cổ hoặc mang màu sắc văn chương. Thường gặp hơn trong các văn bản cũ. Người nói hiện nay thường dùng 'crouch down' hoặc 'hunker down' hơn.
Cách chia động từ "couch down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
couch down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
couches down
he/she/it
Quá khứ đơn
couched down
yesterday
Quá khứ phân từ
couched down
have + pp
Dạng -ing
couching down
tiếp diễn
Nghe "couch down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "couch down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.