Xem tất cả

go around

B1

Di chuyển theo đường vòng hoặc vòng tròn; đủ cho mọi người; hoặc (về thông tin/bệnh) lan truyền.

Giải thích đơn giản

Đi vòng quanh một thứ gì đó, hoặc đủ cho tất cả những người muốn có.

"go around" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển theo đường tròn quanh một vật hoặc một người.

2

Đủ về số lượng cho tất cả mọi người có mặt.

3

Lan truyền trong một nhóm, dùng cho tin đồn, ý tưởng hoặc bệnh.

4

Đến thăm ai đó tại nhà.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển vòng quanh (theo hình tròn hoặc vòng cung).

Thực sự có nghĩa là

Đi vòng quanh một thứ gì đó, hoặc đủ cho tất cả những người muốn có.

Mẹo sử dụng

Có nhiều nghĩa khác nhau. 'There's enough to go around' là một cụm cố định rất phổ biến, nghĩa là đủ cho tất cả mọi người. 'A bug is going around' có nghĩa là một bệnh đang lây lan. 'Go around' someone/something có nghĩa là đi theo đường vòng để tránh hoặc bao quanh.

Cách chia động từ "go around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes around
he/she/it
Quá khứ đơn
went around
yesterday
Quá khứ phân từ
gone around
have + pp
Dạng -ing
going around
tiếp diễn

Nghe "go around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.