Di chuyển theo đường tròn quanh một vật hoặc một người.
go around
Di chuyển theo đường vòng hoặc vòng tròn; đủ cho mọi người; hoặc (về thông tin/bệnh) lan truyền.
Đi vòng quanh một thứ gì đó, hoặc đủ cho tất cả những người muốn có.
"go around" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đủ về số lượng cho tất cả mọi người có mặt.
Lan truyền trong một nhóm, dùng cho tin đồn, ý tưởng hoặc bệnh.
Đến thăm ai đó tại nhà.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển vòng quanh (theo hình tròn hoặc vòng cung).
Đi vòng quanh một thứ gì đó, hoặc đủ cho tất cả những người muốn có.
Có nhiều nghĩa khác nhau. 'There's enough to go around' là một cụm cố định rất phổ biến, nghĩa là đủ cho tất cả mọi người. 'A bug is going around' có nghĩa là một bệnh đang lây lan. 'Go around' someone/something có nghĩa là đi theo đường vòng để tránh hoặc bao quanh.
Cách chia động từ "go around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.