Xem tất cả

radio ahead

C1

Gửi một thông điệp qua radio cho ai đó hoặc nơi nào đó từ trước, thường để báo trước hoặc giúp họ chuẩn bị.

Giải thích đơn giản

Dùng radio để cảnh báo hoặc báo tin cho ai đó trước khi bạn tới hoặc trước khi chuyện gì xảy ra.

"radio ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gửi một tin nhắn vô tuyến từ trước tới một điểm đến hoặc một người để báo cho họ biết.

2

Trong đoàn xe hoặc hoạt động dã ngoại, gửi tin nhắn vô tuyến cho các đơn vị ở phía trước trên tuyến đường.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gửi radio về phía trước, tức là truyền một thông điệp đi trước.

Thực sự có nghĩa là

Dùng radio để cảnh báo hoặc báo tin cho ai đó trước khi bạn tới hoặc trước khi chuyện gì xảy ra.

Mẹo sử dụng

Dùng trong quân đội, hàng không, hàng hải, dịch vụ khẩn cấp và các bối cảnh khác nơi liên lạc hai chiều bằng radio là tiêu chuẩn. Hàm ý gửi tin nhắn trước để bên nhận chuẩn bị. Ngày nay ít phổ biến hơn vì liên lạc radio được thay bằng hệ thống số hoặc vệ tinh, nhưng vẫn gặp trong các bối cảnh chuyên môn và trong tác phẩm hư cấu.

Cách chia động từ "radio ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
radio ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
radios ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
radioed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
radioed ahead
have + pp
Dạng -ing
radioing ahead
tiếp diễn

Nghe "radio ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "radio ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.