Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "radio"

1 cụm động từ dùng động từ này

radio ahead
C1

Gửi một thông điệp qua radio cho ai đó hoặc nơi nào đó từ trước, thường để báo trước hoặc giúp họ chuẩn bị.