Xem tất cả

flow out

B1

Chảy hoặc đi ra ngoài thành một dòng đều và liên tục.

Giải thích đơn giản

Khi thứ gì đó như nước, người hoặc tiền đi ra khỏi một nơi một cách đều đặn và liên tục.

"flow out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho chất lỏng hoặc khí đi ra ngoài đều đặn từ một nơi.

2

Dùng cho người rời khỏi một nơi thành một dòng liên tục.

3

Dùng cho tiền, vốn hoặc nguồn lực liên tục chảy ra khỏi một nơi hoặc một nền kinh tế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chảy ra ngoài một cách êm và đều - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Khi thứ gì đó như nước, người hoặc tiền đi ra khỏi một nơi một cách đều đặn và liên tục.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen như nước, không khí và nghĩa bóng như tiền, người, thông tin. Phổ biến trong văn phong trung tính và trang trọng, gồm cả kinh tế và báo chí.

Cách chia động từ "flow out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flow out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flows out
he/she/it
Quá khứ đơn
flowed out
yesterday
Quá khứ phân từ
flowed out
have + pp
Dạng -ing
flowing out
tiếp diễn

Nghe "flow out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.