Làm hoặc lắp ráp nhanh một thứ gì đó theo kiểu thô sơ, nhất là bằng dây hoặc vật liệu tạm.
lash up
Làm hoặc dựng nhanh một thứ gì đó một cách thô sơ, hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây; cũng là danh từ ("a lash-up") nghĩa là một thứ chắp vá, làm tạm.
Nhanh tay ghép một thứ gì đó theo kiểu thô sơ bằng dây hoặc bất cứ gì có sẵn.
"lash up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc hoặc trói chặt thứ gì đó lên hoặc vào chỗ bằng dây.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buộc chặt thứ gì đó lên bằng cách "lash" (buộc chặt bằng dây); "up" gợi việc hoàn tất việc buộc.
Nhanh tay ghép một thứ gì đó theo kiểu thô sơ bằng dây hoặc bất cứ gì có sẵn.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Khi là danh từ, "a lash-up" chỉ thứ gì đó làm cẩu thả hoặc vội vàng. Dạng động từ ít phổ biến hơn dạng danh từ. Có thể mang sắc thái chê nhẹ về chất lượng.
Cách chia động từ "lash up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lash up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lash up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.