Xem tất cả

lash up

C1

Làm hoặc dựng nhanh một thứ gì đó một cách thô sơ, hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây; cũng là danh từ ("a lash-up") nghĩa là một thứ chắp vá, làm tạm.

Giải thích đơn giản

Nhanh tay ghép một thứ gì đó theo kiểu thô sơ bằng dây hoặc bất cứ gì có sẵn.

"lash up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm hoặc lắp ráp nhanh một thứ gì đó theo kiểu thô sơ, nhất là bằng dây hoặc vật liệu tạm.

2

Buộc hoặc trói chặt thứ gì đó lên hoặc vào chỗ bằng dây.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc chặt thứ gì đó lên bằng cách "lash" (buộc chặt bằng dây); "up" gợi việc hoàn tất việc buộc.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh tay ghép một thứ gì đó theo kiểu thô sơ bằng dây hoặc bất cứ gì có sẵn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Khi là danh từ, "a lash-up" chỉ thứ gì đó làm cẩu thả hoặc vội vàng. Dạng động từ ít phổ biến hơn dạng danh từ. Có thể mang sắc thái chê nhẹ về chất lượng.

Cách chia động từ "lash up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lash up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lashes up
he/she/it
Quá khứ đơn
lashed up
yesterday
Quá khứ phân từ
lashed up
have + pp
Dạng -ing
lashing up
tiếp diễn

Nghe "lash up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lash up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.